LOGO_SACT

Hotline: 024 7304 6968 - 086 5450 045

Email: support@hanghoaphaisinh.com

Logo MXV

Bảng Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh

STTHàng hóaNhóm hàng hóaPhí giao dịch tối thiểuPhí giao dịch tối đaTiền tệ
1
Bạch kimKim loại450.000700.000VNĐ
2
BạcKim loại450.000700.000VNĐ
3
ĐồngKim loại450.000700.000VNĐ
4
Quặng sắtKim loại450.000700.000VNĐ
5
Đồng LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
6
Nhôm LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
7
Chì LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
8
Thiếc LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
9
Kẽm LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
10
Niken LMEKim loại600.0001.000.000VNĐ
11
Bạc miniKim loại300.000600.000VNĐ
12
Bạc microKim loại250.000600.000VNĐ
13
Đồng miniKim loại300.000600.000VNĐ
14
Đồng microKim loại170.000300.000VNĐ
15
Thép thanh vằn LMEKim loại450.000700.000VNĐ
16
Thép phế liệu LMEKim loại450.000700.000VNĐ
17
Thép cuộn cán nóng LMEKim loại450.000700.000VNĐ
18
Nhôm COMEXKim loại450.000700.000VNĐ
19
Bạc Nano ACMKim loại50.000100.000VNĐ
20
Bạch kim Nano ACMKim loại50.000100.000VNĐ
21
Đồng Nano ACMKim loại50.000100.000VNĐ
22
Dầu cọ thô
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
23
Đường trắng
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
24
Cà phê Arabica
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
25
Đường 11
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
26
Cà phê Robusta
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
27
Cao su RSS3
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
28
Bông
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
29
Ca cao
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
30
Cao su TSR20
Nguyên liệu công nghiệp
450.000700.000VNĐ
31
Lúa mì KansasNông sản450.000700.000VNĐ
32
NgôNông sản450.000700.000VNĐ
33
Ngô miniNông sản300.000600.000VNĐ
34
Khô đậu tươngNông sản450.000700.000VNĐ
35
Dầu đậu tươngNông sản450.000700.000VNĐ
36
Lúa mìNông sản450.000700.000VNĐ
37
Lúa mì miniNông sản300.000600.000VNĐ
38
Đậu tươngNông sản450.000700.000VNĐ
39
Đậu tương miniNông sản300.000600.000VNĐ
40
Ngô microNông sản170.000300.000VNĐ
41
Lúa mì microNông sản170.000300.000VNĐ
42
Đậu tương MicroNông sản170.000300.000VNĐ
43
Dầu đậu tương microNông sản170.000300.000VNĐ
44
Khô đậu tương microNông sản170.000300.000VNĐ

(Ban hành theo Quyết định số 437QĐ/TGĐ-MXV ngày 29/04/2026)

Mức phí ở bảng trên là theo quy định chung của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam. Nhà đầu tư muốn có MỨC PHÍ ƯU ĐÃI HƠN thì có thể liên hệ trực tiếp với SACT để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ.

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại SACT được xác định trong khung phí do MXV ban hành theo Quyết định 437/QĐ-TGĐ-MXV, có hiệu lực từ ngày 11/05/2026.

Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Là Gì?

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là khoản chi phí cố định mà nhà đầu tư phải trả cho mỗi lệnh giao dịch được khớp trên Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). Đây là “giá vốn” của mỗi vị thế — giá phải chạy vượt qua ngưỡng phí này thì lệnh mới bắt đầu có lãi thực tế.

Công thức xác định lợi nhuận ròng: Lợi nhuận ròng = Lợi nhuận từ chênh lệch giá − Tổng phí giao dịch hai chiều. Với thị trường hàng hóa phái sinh, không có phí qua đêm, không có lãi suất vay margin và không có thuế thu nhập cá nhân — điểm khác biệt quan trọng so với đầu tư chứng khoán.

Cấu Trúc Phí Giao Dịch Hàng Hóa Tại SACT Gồm Những Gì?

Khi giao dịch hàng hóa phái sinh qua SACT, nhà đầu tư cần nắm 3 loại chi phí chính:

  1. Phí giao dịch (Commission fee). Khoản phí cố định thu trên mỗi lệnh khớp, được quy định trong khung phí MXV. Đây là chi phí lớn nhất và trực tiếp nhất ảnh hưởng đến ROI của mỗi vị thế.
  2. Phí sử dụng phần mềm giao dịch. SACT hỗ trợ nền tảng CQG và SACT TradingPro — phần mềm giao dịch đa nền tảng kết nối trực tiếp với MXV. Chi phí phần mềm thấp chỉ 30.000 VNĐ/tháng, giúp hạ rào cản vốn ban đầu.
  3. Ký quỹ (Margin). Không phải phí, nhưng là khoản vốn bắt buộc duy trì để mở và giữ vị thế. Xem chi tiết tại trang Mức ký quỹ.

Lưu ý quan trọng: Thị trường hàng hóa phái sinh không tính lãi vay dù sử dụng đòn bẩy (1:10 đến 1:20), không tính phí qua đêm và không áp dụng thuế thu nhập cá nhân — đây là 3 lợi thế chi phí nổi bật so với đầu tư chứng khoán cơ sở.

So Sánh Chi Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Và Chứng Khoán

Bảng dưới đây so sánh 5 loại chi phí phổ biến giữa hai thị trường, giúp nhà đầu tư xác định rõ tổng “giá vốn” thực sự khi tham gia từng loại hình đầu tư.

Loại chi phíHàng hóa phái sinh (MXV)Chứng khoán cơ sở
Phí giao dịch✅ Có (cố định theo khung MXV)✅ Có (% giá trị lệnh)
Phí lưu ký tài khoản✅ Không❌ Có
Phí qua đêm (Overnight)✅ Không❌ Có (khi dùng margin)
Lãi suất vay margin✅ Không❌ Có (12–16%/năm)
Thuế thu nhập cá nhân✅ Không❌ Có (0.1% giá trị bán)

Cách Tính Điểm Hòa Vốn Khi Đã Trừ Phí Giao Dịch

Điểm hòa vốn (Break-even point) là mức giá mà tại đó lợi nhuận từ chênh lệch giá vừa đủ bù đắp tổng phí giao dịch hai chiều (vào lệnh và thoát lệnh). Tính đúng break-even point trước khi đặt lệnh là kỹ năng quản trị vốn cốt lõi.

Ví dụ thực tế với hợp đồng Đậu tương (ZSE) — CBOT:

  • Phí giao dịch SACT: 700.000 VNĐ/lệnh
  • Tổng phí hai chiều (vào + thoát): 1.400.000 VNĐ
  • Giá phải chạy đủ số tick tương đương 1.400.000 VNĐ thì lệnh mới bắt đầu có lãi ròng.

Với nhóm kim loại Nano ACM (Bạc, Bạch kim, Đồng — phí 50.000–100.000 VNĐ/lệnh), điểm hòa vốn thấp hơn đáng kể, phù hợp với tài khoản Size Nano từ 5–7 triệu VNĐ của nhà đầu tư mới.

4 Nguyên Tắc Tối Ưu Phí Giao Dịch Hàng Hóa Hiệu Quả

Nắm rõ biểu phí là điều kiện cần — biết cách tối ưu chi phí mới là điều kiện đủ để bảo vệ lợi nhuận dài hạn. SACT khuyến nghị nhà đầu tư áp dụng 4 nguyên tắc sau:

  1. Chọn quy mô hợp đồng phù hợp với vốn. Các hợp đồng Micro và Mini có mức phí thấp hơn 40–60% so với hợp đồng tiêu chuẩn, ví dụ Ngô micro (MZC) chỉ 170.000 VNĐ/lệnh so với Ngô tiêu chuẩn (ZCE) là 450.000 VNĐ/lệnh. Vốn nhỏ nên ưu tiên Micro để duy trì tỷ lệ ký quỹ an toàn.
  2. Kiểm soát tần suất giao dịch (tránh overtrading). Mỗi lệnh vào/ra đều tiêu tốn phí cố định. Với vốn 10 triệu VNĐ, chỉ cần 7–8 lệnh thua tích lũy là phí đã bào mòn đáng kể tài khoản. Ưu tiên 1–2 lệnh chất lượng cao thay vì 10 lệnh mỏng.
  3. Giao dịch trong khung giờ thanh khoản cao. Phiên Âu và phiên Mỹ có thanh khoản cao nhất, giúp lệnh khớp tại giá kỳ vọng, giảm thiểu trượt giá (slippage) — chi phí ẩn không xuất hiện trong biểu phí nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Xem thời gian giao dịch chi tiết.
  4. Tính phí vào kế hoạch R:R trước khi vào lệnh. Mục tiêu lợi nhuận (Take Profit) phải cộng thêm ít nhất 2× mức phí một chiều để đảm bảo R:R thực tế dương. Ví dụ: nếu phí là 700.000 VNĐ, TP phải đặt xa hơn ít nhất 1.400.000 VNĐ so với điểm vào lệnh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Tại SACT

Phí giao dịch có được tính khi lệnh chưa khớp không?

Không. Phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại SACT chỉ phát sinh khi lệnh được khớp thực tế trên sàn MXV. Lệnh chờ (pending order) và lệnh đã hủy trước khi khớp đều không bị tính phí.

Giao dịch hàng hóa phái sinh có phải đóng thuế không?

Không. Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư tham gia giao dịch hàng hóa phái sinh qua MXV không phải nộp thuế thu nhập cá nhân trên lợi nhuận. Đây là điểm lợi thế chi phí so với đầu tư chứng khoán cơ sở (0,1% giá trị bán).

Sử dụng đòn bẩy có phát sinh lãi suất vay không?

Không. Đòn bẩy trong giao dịch hàng hóa phái sinh không phải là vay margin như chứng khoán. Nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy 1:10 đến 1:20 mà không phát sinh lãi suất qua đêm hay phí duy trì vị thế.

Mức phí giao dịch thấp nhất tại SACT là bao nhiêu?

Mức phí thấp nhất là 50.000 VNĐ/lệnh, áp dụng cho 3 hàng hóa kim loại Nano ACM (Bạc Nano — SI5CO, Bạch kim Nano — PL1NY, Đồng Nano — CP2CO). Đây là nhóm phù hợp nhất với tài khoản Size Nano từ 5–7 triệu VNĐ.

Phí giao dịch tại SACT có thay đổi theo khối lượng giao dịch không?

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh được tính cố định theo mỗi lot (lệnh), không giảm theo khối lượng giao dịch tích lũy. Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể tối ưu chi phí bằng cách lựa chọn hợp đồng Micro hoặc Mini thay vì hợp đồng tiêu chuẩn khi vốn còn hạn chế.

Khung phí MXV có phải là mức phí duy nhất tôi trả không?

Khung phí MXV là mức phí giao dịch cơ sở bắt buộc. Ngoài ra, tùy theo nền tảng giao dịch bạn chọn, có thể phát sinh thêm phí sử dụng phần mềm (CQG hoặc SACT TradingPro — chỉ 30.000 VNĐ/tháng tại SACT). Không có phí ẩn nào khác theo quy định của MXV.

Cần tư vấn chi tiết về biểu phí, mức ký quỹ hoặc lựa chọn hợp đồng phù hợp với vốn đầu tư của bạn? Đội ngũ SACT — TVKD MXV mã 045 — hỗ trợ 1:1 miễn phí.

Mở tài khoản giao dịch trong 3 phút

Được Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) cấp phép. Xác minh online – duyệt nhanh – miễn phí 100%.

Bắt đầu mở tài khoản ngay