Logo SACT

(094) 543 5430
support@hanghoaphaisinh.com

CT36A, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

Lịch đáo hạn

Tháng Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
Mã tháng F G H J K M N Q U V X Z

 

STTTên hợp đồngMã hợp đồngNhóm hàng hóaSở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thôngNgày thông báo đầu tiênNgày giao dịch cuối cùng
1Dầu đậu tương 1/24ZLEF24Nông sảnCBOT29/12/202312/01/2024
2Dầu đậu tương 3/24ZLEH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
3Dầu đậu tương 5/24ZLEK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
4Dầu đậu tương 7/24ZLEN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
5Đậu tương 1/24ZSEFUNông sảnCBOT29/12/202312/01/2024
6Đậu tương 3/24ZSEH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
7Đậu tương 5/24ZSEK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
8Đậu tương 7/24ZSEN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
9Đậu tương mini 1/24XBF24Nông sảnCBOT29/12/202312/01/2024
10Đậu tương mini 3/24XBH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
11Đậu tương mini 5/24XBK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
12Đậu tương mini 7/24XBN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
13Gạo thô 1/24ZREF24Nông sảnCBOT29/12/202312/01/2024
14Gạo thô 3/24ZREH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
15Gạo thô 5/24ZREK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
16Gạo thô 7/24ZREN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
17Khô đậu tương 1/24ZMEF24Nông sảnCBOT29/12/202312/01/2024
18Khô đậu tương 3/24ZMEH24Nông sảnCBOT29/021202414/03/2024
19Khô đậu tương 5/24ZMEK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
20Khô đậu tương 7/24ZMEN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
21Lúa mỳ 3/24ZWAH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
22Lúa mỳ 5/24ZWAK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
23Lúa mỳ 7/24ZWAN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
24Lúa mỳ mini 3/24XWH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
25Lúa mỳ mini 5/24XWK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
26Lúa mỳ mini 7/24XWN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
27Lúa mỳ Kansas 3/24KWEH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
28Lúa mỳ Kansas 5/24KWEK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
29Lúa mỳ Kansas 7/24KWEN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
30Ngô 3/24ZCEH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
31Ngô 5/24ZCEK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
32Ngô 7/24ZCEN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
33Ngô mini 3/24XCH24Nông sảnCBOT29/02/202414/03/2024
34Ngô mini 5/24XCK24Nông sảnCBOT30/04/202414/05/2024
35Ngô mini 7/24XCN24Nông sảnCBOT28/06/202412/07/2024
36Dầu cọ thô 1/24MPOF24Nguyên liệu công nghiệpBMDX29/12/202315/01/2024
37Dầu cọ thô 2/24MPOG24Nguyên liệu công nghiệpBMDX31/01/202415/02/2024
38Dầu cọ thô 3/24MPOH24Nguyên liệu công nghiệpBMDX29/02/202415/03/2024
39Dầu cọ thô 4/24MPOJ24Nguyên liệu công nghiệpBMDX29/03/202415/04/2024
40Dầu cọ thô 5/24MPOK24Nguyên liệu công nghiệpBMDX30/04/202415/05/2024
41Dầu cọ thô 6/24MPOM24Nguyên liệu công nghiệpBMDX31/05/202414/06/2024
42Dầu cọ thô 7/24MPON24Nguyên liệu công nghiệpBMDX28/06/202415/07/2024
43Cà phê Robusta 1/24LRCF24Nguyên liệu công nghiệpICE EU22/12/202325/01/2024
44Cà phê Robusta 3/24LRCH24Nguyên liệu công nghiệpICE EU26/02/202422/03/2024
45Cà phê Robusta 5/24LRCK24Nguyên liệu công nghiệpICE EU25/04/202424/05/2024
46Cà phê Robusta 7/24LRCN24Nguyên liệu công nghiệpICE EU25/06/202425/07/2024
47Đường trắng 3/24QWH24Nguyên liệu công nghiệpICE EU14/02/202414/02/2024
48Đường trắng 5/24QWK24Nguyên liệu công nghiệpICE EU15/04/202415/04/2024
49Bông sợi 3/24CTEH24Nguyên liệu công nghiệpICE US23/02/202406/03/2024
50Bông sợi 5/24CTEK24Nguyên liệu công nghiệpICE US24/04/202408/05/2024
51Bông sợi 7/24CTEN24Nguyên liệu công nghiệpICE US24/06/202409/07/2024
52Ca cao 3/24CCEH24Nguyên liệu công nghiệpICE US23/02/202413/03/2024
53Ca cao 5/24CCEK24Nguyên liệu công nghiệpICE US24/04/202415/05/2024
54Ca cao 7/24CCEN24Nguyên liệu công nghiệpICE US24/06/202416/07/2024
55Cà phê Arabica 3/24KCEH24Nguyên liệu công nghiệpICE US21/02/202418/03/2024
56Cà phê Arabica 5/24KCEK24Nguyên liệu công nghiệpICE US22/04/202420/05/2024
57Cà phê Arabica 7/24KCEN24Nguyên liệu công nghiệpICE US20/06/202419/07/2024
58Đường 11 3/24SBEH24Nguyên liệu công nghiệpICE US29/02/202429/02/2024
59Đường 11 5/24SBEK24Nguyên liệu công nghiệpICE US30/04/202430/04/2024
60Đường 11 7/24SBEN24Nguyên liệu công nghiệpICE US28/06/202428/06/2024
61Cao su RSS3 1/24TRUF24Nguyên liệu công nghiệpOSE25/01/202425/01/2024
62Cao su RSS3 2/24TRUG24Nguyên liệu công nghiệpOSE22/02/202422/02/2024
63Cao su RSS3 3/24TRUH24Nguyên liệu công nghiệpOSE25/03/202425/03/2024
64Cao su RSS3 4/24TRUJ24Nguyên liệu công nghiệpOSE23/04/202423/04/2024
65Cao su RSS3 5/24TRUK24Nguyên liệu công nghiệpOSE27/05/202427/05/2024
66Cao su RSS3 6/24TRUM24Nguyên liệu công nghiệpOSE24/06/202424/06/2024
67Cao su TSR20 2/24ZFTG24Nguyên liệu công nghiệpSCX31/01/202431/01/2024
68Cao su TSR20 3/24ZFTH24Nguyên liệu công nghiệpSCX29/02/202429/02/2024
69Cao su TSR20 4/24ZFTJ24Nguyên liệu công nghiệpSCX28/03/202428/03/2024
70Cao su TSR20 5/24ZFTK24Nguyên liệu công nghiệpSCX30/04/202430/04/2024
71Cao su TSR20 6/24ZFTM24Nguyên liệu công nghiệpSGX31/05/202431/05/2024
72Cao su TSR20 7/24ZFTN24Nguyên liệu công nghiệpSCX28/06/202428/06/2024
73Bạc 1/24SIEF24Kim loạiCOMEX29/12/202329/01/2024
74Bạc 2/24SIEG24Kim loạiCOMEX31/01/202427/02/2024
75Bạc 3/24SIEH24Kim loạiCOMEX29/02/202426/03/2024
76Bạc 4/24SIEJ24Kim loạiCOMEX28/03/202426/04/2024
77Bạc 5/24SIEK24Kim loạiCOMEX30/04/202429/05/2024
78Bạc 6/24SIEM24Kim loạiCOMEX31/05/202426/06/2024
79Bạc 7/24SIEN24Kim loạiCOMEX28/06/202429/07/2024
80Bạc mini 3/24MQlH24Kim loạiCOMEX27/02/202427/02/2024
81Bạc mini 5/24MQlK24Kim loạiCOMEX26/04/202426/04/2024
82Bạc mini 7/24MQlN24Kim loạiCOMEX26/06/202426/06/2024
83Bạc micro 1/24SILF24Kim loạiCOMEX29/12/202329/01/2024
84Bạc micro 2/24SILG24Kim loạiCOMEX31/01/202427/02/2024
85Bạc micro 3/24SILH24Kim loạiCOMEX29/02/202426/03/2024
86Bạc micro 4/24SILJ24Kim loạiCOMEX28/03/202426/04/2024
87Bạc micro 5/24SILK24Kim loạiCOMEX30/04/202429/05/2024
88Bạc micro 6/24SILM24Kim loạiCOMEX31/05/202426/06/2024
89Bạc micro 7/24SILN24Kim loạiCOMEX28/06/202429/07/2024
90Đồng 1/24CPEF24Kim loạiCOMEX29/12/202329/01/2024
91Đồng 2/24CPEG24Kim loạiCOMEX31/01/202427/02/2024
92Đồng 3/24CPEH24Kim loạiCOMEX29/02/202426/03/2024
93Đồng 4/24CPEJ24Kim loạiCOMEX28/03/202426/04/2024
94Đồng 5/24CPEK24Kim loạiCOMEX30/04/202429/05/2024
95Đồng 6/24CPEM24Kim loạiCOMEX31/05/202426/06/2024
96Đồng 7124CPEN24Kim loạiCOMEX28/06/202429/07/2024
97Đồng mini 2/24MQCG24Kim loạiCOMEX29/01/202429/01/2024
98Đồng mini 3/24MQCH24Kim loạiCOMEX27/02/202427/02/2024
99Đồng mini 4/24MQCJ24Kim loạiCOMEX26/03/202426/03/2024
100Đồng mini 5/24MQCK24Kim loạiCOMEX26/04/202426/04/2024
101Đồng mini 6/24MQCM24Kim loạiCOMEX29/05/202429/05/2024
102Đồng mini 7/24MQCN24Kim loạiCOMEX26/06/202426/06/2024
103Đồng micro 2/24MHGG24Kim loạiCOMEX29/01/202429/01/2024
104Đồng micro 3/24MHGH24Kim loạiCOMEX27/02/202427/02/2024
105Đồng micro 4/24MHGJ24Kim loạiCOMEX26/03/202426/03/2024
106Đồng micro 5/24MHGK24Kim loạiCOMEX26/04/202426/04/2024
107Đồng micro 6/24MHGM24Kim loạiCOMEX29/05/202429/05/2024
108Đồng micro 7/24MHGN24Kim loạiCOMEX26/06/202426/06/2024
109Bạch kim 1/24PLEF24Kim loạiNYMEX29/12/202329/01/2024
110Bạch kim 2/24PLEG24Kim loạiNYMEX31/01/202427/02/2024
111Bạch kim 3/24PLEH24Kim loạiNYMEX29/02/202426/03/2024
112Bạch kim 4/24PLEJ24Kim loạiNYMEX28/03/202426/04/2024
113Bạch kim 5/24PLEK24Kim loạiNYMEX30/04/202429/05/2024
114Bạch kim 6/24PLEM24Kim loạiNYMEX31/05/202426/06/2024
115Bạch kim 7/24PLEN24Kim loạiNYMEX28/06/202429/07/2024
116Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
117Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
118Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
119Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
120Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
121Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME02 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
122Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 1/24SSRF24Kim loạiLME31/01/202431/01/2024
123Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 2/24SSRG24Kim loạiLME29/02/202429/02/2024
124Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 3/24SSRH24Kim loạiLME28/03/202428/03/2024
125Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 4/24SSRJ24Kim loạiLME30/04/202430/04/2024
126Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 5/24SSRK24Kim loạiLME31/05/202431/05/2024
127Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 6/24SSRM24Kim loạiLME28/06/202428/06/2024
128Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 1/24SSCF24Kim loạiLME31/01/202431/01/2024
129Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 2/24SSCG24Kim loạiLME29/02/202429/02/2024
130Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 3/24SSCH24Kim loạiLME28/03/202428/03/2024
131Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 4/24SSCJ24Kim loạiLME30/04/202430/04/2024
132Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 5/24SSCK24Kim loạiLME31/05/202431/05/2024
133Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 6/24SSCM24Kim loạiLME28/06/202428/06/2024
134Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 1/24LHCF24Kim loạiLME31/01/202431/01/2024
135Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 2/24LHCG24Kim loạiLME29/02/202429/02/2024
136Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 3/24LHCH24Kim loạiLME28/03/202428/03/2024
137Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 4/24LHCJ24Kim loạiLME30/04/202430/04/2024
138Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 5/24LHCK24Kim loạiLME31/05/202431/05/2024
139Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 6/24LHCM24Kim loạiLME28/06/202428/06/2024
140Quặng sắt 1/24FEFF24Kim loạiSGX31/01/202431/01/2024
141Quặng sắt 2/24FEFG24Kim loạiSGX29/02/202429/02/2024
142Quặng sắt 3/24FEFH24Kim loạiSGX28/03/202428/03/2024
143Quặng sắt 4/24FEFJ24Kim loạiSOX30/04/202430/04/2024
144Quặng sắt 5/24FEFK24Kim loạiSGX31/05/202431/05/2024
145Quặng sắt 6/24FEFM24Kim loạiSGX28/06/202428/06/2024
146Dầu ít lưu huỳnh 1/24QPF24Năng lượngICE EU09/01/202411/01/2024
147Dầu ít lưu huỳnh 2/24QPG24Năng lượngICE EU08/02/202412/02/2024
148Dầu ít lưu huỳnh 3/24QPH24Năng lượngICE EU08/03/202412/03/2024
149Dầu ít lưu huỳnh 4/24QPJ24Năng lượngICE EU09/04/202411/04/2024
150Dầu ít lưu huỳnh 5/24QPK24Năng lượngICE EU08/05/202410/05/2024
151Dầu ít lưu huỳnh 6/24QPM24Năng lượngICE EU12/06/202412/06/2024
152Dầu Brent 3/24QOH24Năng lượngICE EU29/01/202431/01/2024
153Dầu Brent 4/24QOJ24Năng lượngICE EU27/02/202429/02/2024
154Dầu Brent 5/24QOK24Năng lượngICE EU26/03/202428/03/2024
155Dầu Brent 6/24QOM24Năng lượngICE EU26/04/202430/04/2024
156Dầu Brent 7124QON24Năng lượngICE EU29/05/202431/05/2024
157Dầu Brent 8/24QOQ24Năng lượngICE EU26/06/202428/06/2024
158Dầu Brent mini 3/24BMH24Năng lượngICE Singapore29/01/202431/01/2024
159Dầu Brent mini 4/24BMJ24Năng lượngICE Singapore27/02/202429/02/2024
160Dầu Brent mini 5/24BMK24Năng lượngICE Singapore26/03/202428/03/2024
161Dầu Brent mini 6/24BMM24Năng lượngICE Singapore26/04/202430/04/2024
162Dầu Brent mini 7/24BMN24Năng lượngICE Singapore29/05/202431/05/2024
163Dầu Brent mini 8/24BMQ24Năng lượngICE Singapore26/06/202428/06/2024
164Dầu WTI 2/24CLEG24Năng lượngNYMEX18/01/202422/01/2024
165Dầu WTI 3/24CLEH24Năng lượngNYMEX16/02/202420/02/2024
166Dầu WTI 4/24CLEJ24Năng lượngNYMEX18/03/202420/03/2024
167Dầu WTI 5/24CLEK24Năng lượngNYMEX18/04/202422/04/2024
168Dầu WTI 6/24CLEM24Năng lượngNYMEX17/05/202421/05/2024
169Dầu WTI 7/24CLEN24Năng lượngNYMEX18/06/202420/06/2024
170Dầu WTI mini 2/24NQMG24Năng lượngNYMEX17/01/202419/01/2024
171Dầu WTI mini 3/24NQMH24Năng lượngNYMEX14/02/202416/02/2024
172Dầu WTI mini 4/24NQMJ24Năng lượngNYMEX15/03/202419/03/2024
173Dầu WTI mini 5/24NQMK24Năng lượngNYMEX17/04/202419/04/2024
174Dầu WTI mini 6/24NQMM24Năng lượngNYMEX16/05/202420/05/2024
175Dầu WTI mini 7/24NQMN24Năng lượngNYMEX14/06/202418/06/2024
176Dầu WTI micro 2/24MCLEG24Năng lượngNYMEX17/01/202419/01/2024
177Dầu WTI micro 3/24MCLEH24Năng lượngNYMEX14/02/202416/02/2024
178Dầu WTI micro 4/24MCLEJ24Năng lượngNYMEX15/03/202419/03/2024
179Dầu WTI micro 5/24MCLEK24Năng lượngNYMEX17/04/202419/04/2024
180Dầu WTI micro 6/24MCLEM24Năng lượngNYMEX16/05/202420/05/2024
181Dầu WTI micro 7/24MCLEN24Năng lượngNYMEX14/06/202418/06/2024
182Khí tự nhiên 2/24NGEG24Năng lượngNYMEX25/01/202429/01/2024
183Khí tự nhiên 3/24NGEH24Năng lượngNYMEX23/02/202427/02/2024
184Khí tự nhiên 4/24NGEJ24Năng lượngNYMEX22/03/202426/03/2024
185Khí tự nhiên 5/24NGEK24Năng lượngNYMEX24/04/202426/04/2024
186Khí tự nhiên 6/24NGEM24Năng lượngNYMEX27/05/202429/05/2024
187Khí tự nhiên 7/24NGEN24Năng lượngNYMEX24/06/202426/06/2024
188Khí tự nhiên mini 2/24NQGG24Năng lượngNYMEX24/01/202426/01/2024
189Khí tự nhiên mini 3/24NQGH24Năng lượngNYMEX22/02/202426/02/2024
190Khí tự nhiên mini 4/24NQGJ24Năng lượngNYMEX21/03/202425/03/2024
191Khí tự nhiên mini 5/24NQGK24Năng lượngNYMEX23/04/202425/04/2024
192Khí tự nhiên mini 6/24NQGM24Năng lượngNYMEX24/05/202428/05/2024
193Khí tự nhiên mini 7/24NQGN24Năng lượngNYMEX21/06/202425/06/2024
194Xăng RBOB 2/24RBEG24Năng lượngNYMEX29/01/202431/01/2024
195Xăng RBOB 3/24RBEH24Năng lượngNYMEX27/02/202429/02/2024
196Xăng RBOB 4/24RBEJ24Năng lượngNYMEX26/03/202428/03/2024
197Xăng RBOB 5/24RBEK24Năng lượngNYMEX26/04/202430/04/2024
198Xăng RBOB 6/24RBEM24Năng lượngNYMEX29/05/202431/05/2024
199Xăng RBOB 7/24RBEN24Năng lượngNYMEX26/06/202428/06/2024

(Ban hành theo quyết định số 1163/QĐ/TGĐ-MXV ngày 28/12/2024 )

Chi tiết đính kèm: 1163QĐ vv Đóng vị thế mở khi đến ngày đáo hạn của Hợp đồng Kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) 

SACT Kính chúc nhà đầu tư thành công!

Về chúng tôi

Giới thiệu về SACT

Chính sách điều khoản

Chính sách bảo mật

Tin tuyển dụng

Site map

Hotline: 024-7304-8884

support@hanghoaphaisinh.com

Liên hệ

Công ty CP Giao dịch Hàng hoá Đông Nam Á (SACT)

Thành viên kinh doanh chính thức của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV)

Trụ sở chính: CT36A, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội.

CN HN1: 25 Sunrise B , The Manor Central Park, Hoàng Mai, Hà Nội

CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, số 75 Hoàng Văn Thụ, Phường 15, Q. Phú Nhuận, TPHCM