LOGO_SACT

Hotline: 024 7304 6968 - 086 5450 045

Email: support@hanghoaphaisinh.com

Logo MXV

Covered Call Là Gì Trong Giao Dịch Quyền Chọn Hàng Hóa?


Covered Call là gì?

Covered Call là một chiến lược trong đó nhà đầu tư đang nắm giữ vị thế mua hàng hóa cơ sở (hoặc hợp đồng tương lai tương ứng) đồng thời bán một quyền chọn mua (Call) trên chính hàng hóa đó, để nhận về khoản phí quyền chọn (premium) ngay lập tức.

Cần nêu rõ ngay từ đầu: đây là một chiến lược mang tính đánh đổi, không phải một cách “kiếm thêm lợi nhuận miễn phí”. Đổi lại khoản phí quyền chọn nhận được, nhà đầu tư chấp nhận giới hạn phần lợi nhuận có thể đạt được nếu giá hàng hóa tăng mạnh vượt qua giá thực hiện đã cam kết trong hợp đồng quyền chọn bán ra.

Bài viết này trình bày đầy đủ cơ chế hoạt động, đặc điểm riêng khi áp dụng với hàng hóa phái sinh, và cân bằng cả hai mặt đánh đổi của chiến lược, không thiên về việc mô tả đây là một chiến lược “an toàn” hay “có lợi một chiều”.

Xem thêm: Quyền chọn mua (Call Option) là gì? Cách hoạt động và ví dụ thực tế

covered call la gi trong giao dich quyen chon hang hoa

Vì sao gọi là “Covered” (được bảo hộ)?

Chữ “Covered” (được bảo hộ) trong tên gọi chiến lược này xuất phát từ việc vị thế bán quyền chọn mua được “bảo hộ” bởi việc nhà đầu tư đã nắm giữ sẵn hàng hóa hoặc hợp đồng tương lai cơ sở tương ứng.

Điều này khác biệt căn bản so với việc bán quyền chọn mua “trần” (naked call), tức bán quyền chọn mua mà không nắm giữ bất kỳ tài sản cơ sở nào đi kèm. Với naked call, nếu giá hàng hóa tăng mạnh và bên mua thực hiện quyền, người bán buộc phải mua hàng hóa trên thị trường ở mức giá đã tăng cao để giao cho bên mua theo giá thực hiện thấp hơn, dẫn đến mức lỗ có thể rất lớn, về lý thuyết không có giới hạn trên cố định.

Ngược lại, với Covered Call, vì nhà đầu tư đã sẵn có hàng hóa hoặc hợp đồng tương lai cơ sở, nếu bị assignment (bị chỉ định thực hiện nghĩa vụ), họ chỉ cần giao lại chính tài sản đang nắm giữ theo giá thực hiện, mà không cần mua thêm trên thị trường ở mức giá bất lợi. Đây là lý do Covered Call được xem là có mức độ rủi ro thấp hơn đáng kể so với bán quyền chọn mua trần, nhưng “thấp hơn” không đồng nghĩa với “không có rủi ro”, như sẽ được phân tích ở phần sau.

Xem chi tiết: Giao dịch quyền chọn hàng hóa: rủi ro người mua và người bán

Cơ chế hoạt động của Covered Call

Chiến lược Covered Call được cấu thành từ hai thành phần đồng thời.

Vị thế nắm giữ hàng hóa/hợp đồng tương lai cơ sở

Điều kiện tiên quyết để thực hiện Covered Call là nhà đầu tư cần đang nắm giữ (hoặc đồng thời mua vào) một vị thế hàng hóa hoặc hợp đồng tương lai cơ sở tương ứng với loại quyền chọn mua sẽ bán ra. Đây chính là “lớp bảo hộ” cho vị thế bán quyền chọn mua ở bước tiếp theo.

Bán quyền chọn mua (Short Call) trên tài sản đang nắm giữ

Sau khi đã có vị thế cơ sở, nhà đầu tư bán một quyền chọn mua trên chính loại hàng hóa đó, với một giá thực hiện và ngày đáo hạn được lựa chọn. Ngay khi bán, nhà đầu tư nhận về khoản phí quyền chọn từ bên mua. Đổi lại, nhà đầu tư có nghĩa vụ bán tài sản cơ sở đang nắm giữ theo đúng giá thực hiện đã cam kết, nếu bên mua quyết định thực hiện quyền trước hoặc tại ngày đáo hạn.

Kết hợp hai thành phần này, Covered Call tạo ra một vị thế tổng hợp: nhà đầu tư vẫn hưởng lợi (hoặc chịu lỗ) theo biến động của tài sản cơ sở đang nắm giữ, đồng thời nhận thêm khoản phí quyền chọn, nhưng đổi lại giới hạn phần lợi nhuận tối đa có thể đạt được.

Covered Call trong bối cảnh hàng hóa phái sinh khác gì so với chứng khoán?

Khi áp dụng Covered Call trong thị trường chứng khoán, phần “covered” thường gắn với việc nhà đầu tư đang sở hữu trực tiếp cổ phiếu của công ty đó, một tài sản không có ngày đáo hạn, không yêu cầu ký quỹ duy trì vị thế.

Trong bối cảnh hàng hóa phái sinh, phần “covered” thường gắn với việc nhà đầu tư đang nắm giữ một vị thế hợp đồng tương lai trên hàng hóa cơ sở, chứ không phải sở hữu vật chất hàng hóa đó (ví dụ không phải đang giữ thực tế các bao cà phê hay thùng dầu thô). Điều này kéo theo một số điểm khác biệt quan trọng:

  • Yêu cầu ký quỹ (margin): vị thế hợp đồng tương lai cơ sở luôn đi kèm yêu cầu ký quỹ duy trì, và mức ký quỹ này có thể thay đổi theo biến động giá của thị trường.
  • Bản thân hợp đồng tương lai cơ sở cũng có ngày đáo hạn riêng: nhà đầu tư cần đảm bảo ngày đáo hạn của hợp đồng tương lai đang nắm giữ (dùng làm “lớp bảo hộ”) phù hợp với ngày đáo hạn của quyền chọn mua đã bán ra, tránh tình trạng hợp đồng tương lai cơ sở đáo hạn trước trong khi quyền chọn vẫn còn hiệu lực.
  • Biến động giá của chính hợp đồng tương lai cũng ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu ký quỹ và giá trị tài khoản trong suốt thời gian thực hiện chiến lược, chứ không chỉ ảnh hưởng tại thời điểm đáo hạn quyền chọn.

Những khác biệt này khiến việc triển khai Covered Call trong hàng hóa phái sinh đòi hỏi nhà đầu tư quản lý đồng thời cả hai kỳ hạn (hợp đồng tương lai và quyền chọn) cùng yêu cầu ký quỹ liên quan, phức tạp hơn so với việc chỉ nắm giữ cổ phiếu đơn thuần.

Đánh đổi của chiến lược Covered Call: giới hạn lợi nhuận, vẫn còn rủi ro giảm giá

Đây là phần quan trọng nhất cần hiểu rõ trước khi cân nhắc áp dụng Covered Call, trình bày cân bằng cả hai mặt trong cùng một khung, thay vì tách riêng “lợi ích” và “rủi ro” như hai khía cạnh độc lập.

Việc nhận phí quyền chọn ngay lập tức khi bán quyền chọn mua là điểm khiến chiến lược này được nhiều nhà đầu tư chú ý, đây là khoản thu nhập có được ngay tại thời điểm thực hiện, bất kể diễn biến giá sau đó ra sao.

Tuy nhiên, khoản phí này đi kèm với hai đánh đổi quan trọng:

  • Nếu giá hàng hóa tăng vượt giá thực hiện: nhà đầu tư vẫn phải bán tài sản cơ sở theo đúng mức giá thực hiện đã cam kết, dù giá thị trường lúc đó đã cao hơn nhiều. Điều này đồng nghĩa với việc bỏ lỡ toàn bộ phần lợi nhuận tăng thêm vượt qua giá thực hiện, và khoản phí quyền chọn nhận được chỉ bù đắp được một phần nhỏ so với cơ hội lợi nhuận đã bỏ lỡ nếu giá tăng mạnh.
  • Nếu giá hàng hóa giảm mạnh: khoản phí quyền chọn nhận được chỉ bù đắp một phần rất nhỏ cho khoản lỗ của vị thế cơ sở. Vị thế hàng hóa/hợp đồng tương lai đang nắm giữ vẫn giảm giá trị đúng theo mức giảm của thị trường, Covered Call không có cơ chế nào bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro giảm giá đáng kể của tài sản cơ sở, ngoài khoản phí quyền chọn nhỏ đã nhận.

Nói cách khác, Covered Call không loại bỏ rủi ro giảm giá, mà chỉ giảm nhẹ một phần rất nhỏ mức lỗ tiềm năng (bằng đúng phí quyền chọn đã nhận), đồng thời đánh đổi bằng việc giới hạn hoàn toàn phần lợi nhuận nếu giá tăng mạnh. Đây là bản chất “đánh đổi” cốt lõi của chiến lược, không phải một công cụ giúp gia tăng lợi nhuận mà không có chi phí cơ hội đi kèm.

Ví dụ minh họa Covered Call với một loại hàng hóa cụ thể

Ví dụ dưới đây chỉ mang tính minh họa, không phản ánh mức giá thực tế trên thị trường.

Giả sử một nhà đầu tư đang nắm giữ một hợp đồng tương lai đậu tương ở mức giá 1.300 USD/giạ. Nhà đầu tư quyết định bán một quyền chọn mua đậu tương với giá thực hiện 1.350 USD/giạ, nhận về phí quyền chọn 25 USD/giạ. Xét ba kịch bản giá có thể xảy ra đến ngày đáo hạn quyền chọn:

Kịch bản 1, Giá đi ngang (giá đậu tương giữ ở mức 1.300 USD/giạ):
Quyền chọn mua đã bán ra ở trạng thái OTM (giá thị trường thấp hơn giá thực hiện 1.350 USD/giạ), nên bên mua sẽ không thực hiện quyền. Nhà đầu tư giữ nguyên vị thế hợp đồng tương lai (không lãi không lỗ ở phần này), đồng thời giữ trọn khoản phí quyền chọn 25 USD/giạ đã nhận, đây là kết quả có lợi nhất trong ba kịch bản.

Kịch bản 2, Giá tăng vượt giá thực hiện (giá đậu tương tăng lên 1.420 USD/giạ):
Quyền chọn mua đã bán ra ở trạng thái ITM sâu, bên mua thực hiện quyền, nhà đầu tư buộc phải bán hợp đồng tương lai đang nắm giữ ở giá thực hiện 1.350 USD/giạ. Lãi từ vị thế cơ sở là 1.350 − 1.300 = 50 USD/giạ, cộng thêm phí quyền chọn 25 USD/giạ đã nhận, tổng lãi là 75 USD/giạ. Tuy nhiên, nếu không bán quyền chọn mua, chỉ giữ nguyên vị thế hợp đồng tương lai, nhà đầu tư đã có thể lãi tới 1.420 − 1.300 = 120 USD/giạ, chênh lệch 45 USD/giạ chính là phần lợi nhuận đã bỏ lỡ do thực hiện chiến lược Covered Call.

Kịch bản 3, Giá giảm mạnh (giá đậu tương giảm xuống 1.200 USD/giạ):
Quyền chọn mua đã bán ra ở trạng thái OTM, bên mua không thực hiện quyền, nhà đầu tư giữ trọn phí quyền chọn 25 USD/giạ. Tuy nhiên, vị thế hợp đồng tương lai đang nắm giữ đã lỗ 1.300 − 1.200 = 100 USD/giạ. Sau khi bù trừ khoản phí quyền chọn đã nhận, mức lỗ ròng vẫn là 100 − 25 = 75 USD/giạ, khoản phí quyền chọn chỉ bù đắp được một phần rất nhỏ so với mức lỗ của vị thế cơ sở.

Ba kịch bản trên cho thấy rõ: Covered Call mang lại kết quả tốt nhất khi giá đi ngang, hạn chế lợi nhuận đáng kể khi giá tăng mạnh, và chỉ giảm nhẹ một phần nhỏ khoản lỗ khi giá giảm mạnh, hoàn toàn không phải là một chiến lược “an toàn” theo mọi kịch bản giá.

Covered Call phù hợp với quan điểm thị trường nào?

Xét về mặt kỹ thuật, chiến lược Covered Call thường được nhà đầu tư cân nhắc trong bối cảnh dự đoán giá hàng hóa sẽ đi ngang hoặc tăng nhẹ trong ngắn hạn, tức không kỳ vọng biến động giá mạnh theo bất kỳ hướng nào, đặc biệt không kỳ vọng giá tăng vượt xa giá thực hiện đã chọn.

Đây chỉ là mô tả đặc điểm kỹ thuật ứng với kịch bản giá mà chiến lược này có kết quả tốt nhất, không phải khuyến nghị rằng nhà đầu tư “nên” áp dụng chiến lược này trong bối cảnh cụ thể nào. Việc lựa chọn có triển khai chiến lược hay không, và lựa chọn giá thực hiện/ngày đáo hạn cụ thể ra sao, phụ thuộc vào phân tích và khẩu vị rủi ro riêng của từng nhà đầu tư, cùng với nhiều yếu tố khác ngoài phạm vi bài viết này.

Rủi ro & lưu ý quan trọng khi thực hiện Covered Call

  • Rủi ro cơ hội: nếu giá hàng hóa tăng mạnh vượt giá thực hiện, nhà đầu tư sẽ bỏ lỡ phần lợi nhuận tăng thêm, chỉ nhận được mức lãi giới hạn cộng với phí quyền chọn.
  • Rủi ro vị thế cơ sở vẫn giảm giá trị: Covered Call không bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro giảm giá của thị trường, nếu giá giảm mạnh, khoản phí quyền chọn chỉ bù đắp một phần rất nhỏ so với mức lỗ của vị thế cơ sở.
  • Rủi ro thanh khoản khi cần đóng vị thế quyền chọn sớm: nếu nhà đầu tư muốn đóng vị thế bán quyền chọn trước ngày đáo hạn (ví dụ để giải phóng vị thế cơ sở), khả năng thực hiện phụ thuộc vào thanh khoản của hợp đồng quyền chọn đó tại thời điểm cần giao dịch.
  • Yêu cầu hiểu rõ nghĩa vụ của bên bán quyền chọn: vì bản chất Covered Call bao gồm vị thế bán quyền chọn mua, nhà đầu tư cần hiểu rõ khả năng bị assignment và nghĩa vụ giao tài sản cơ sở tương ứng trước khi áp dụng chiến lược này.
  • Giá hàng hóa cơ sở luôn chịu ảnh hưởng bởi cung – cầu, thời tiết, chính sách, địa chính trị, biến động khó dự đoán tuyệt đối, có thể khiến kết quả thực tế khác xa so với kỳ vọng ban đầu khi triển khai chiến lược.

Đầu tư hàng hóa phái sinh tiềm ẩn rủi ro. Nhà đầu tư cần đọc kỹ và hiểu rõ các rủi ro trước khi quyết định tham gia thị trường. Thông tin trên không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

Covered Call có phải là chiến lược không rủi ro không?

Không. Covered Call vẫn chịu đầy đủ rủi ro giảm giá của tài sản cơ sở đang nắm giữ, khoản phí quyền chọn nhận được chỉ bù đắp một phần rất nhỏ cho mức lỗ này, không loại bỏ rủi ro giảm giá.

Nếu giá hàng hóa tăng vượt giá thực hiện thì sao?

Nhà đầu tư vẫn phải bán tài sản cơ sở theo đúng giá thực hiện đã cam kết trong hợp đồng quyền chọn đã bán, dù giá thị trường lúc đó đã cao hơn, đồng nghĩa với việc bỏ lỡ phần lợi nhuận tăng thêm so với giá thị trường.

Covered Call có cần vốn ký quỹ riêng cho phần bán quyền chọn không?

Thường có yêu cầu ký quỹ liên quan đến cả vị thế hợp đồng tương lai cơ sở lẫn vị thế bán quyền chọn, tùy theo quy định cụ thể của sàn giao dịch và thành viên kinh doanh. Nhà đầu tư nên xác nhận cụ thể mức ký quỹ áp dụng trước khi thực hiện, không nên tự ước tính con số.

Kết luận

Covered Call là chiến lược kết hợp giữa việc nắm giữ vị thế hàng hóa/hợp đồng tương lai cơ sở và bán một quyền chọn mua trên chính tài sản đó, đổi lấy khoản phí quyền chọn ngay lập tức. Bản chất cốt lõi của chiến lược này là sự đánh đổi: nhận phí quyền chọn nhưng giới hạn phần lợi nhuận nếu giá tăng mạnh, trong khi vẫn phải gánh chịu đầy đủ rủi ro nếu giá giảm sâu. Đây không phải là một chiến lược miễn nhiễm rủi ro, mà đòi hỏi nhà đầu tư hiểu rõ cả cơ chế vận hành lẫn những đánh đổi đi kèm trước khi cân nhắc áp dụng.

Vì sao nên giao dịch quyền chọn hàng hóa tại SACT

SACT là thành viên kinh doanh chính thức số 045 của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), hoạt động dưới sự cấp phép của Bộ Công Thương, và được MXV vinh danh “Thành viên đạt xếp hạng Tốt” trong giai đoạn 2022–2024.

SACT hợp tác cùng các đối tác tài chính trong nước và quốc tế như Vietcombank, BIDV, Straits Financial, RJO’Brien, PhillipCapital, Marex, đảm bảo dòng tiền ký quỹ của nhà đầu tư được quản lý minh bạch qua hệ thống ngân hàng.

Trong quá trình tư vấn cho nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp xuất nhập khẩu, SACT nhận thấy nhu cầu tìm hiểu quyền chọn hàng hóa thường gắn với từng nhóm ngành hàng cụ thể do đó đội ngũ tư vấn của SACT hỗ trợ theo hướng cá nhân hóa dựa trên nhóm sản phẩm nhà đầu tư quan tâm, thay vì áp dụng chung một khuyến nghị cho mọi mặt hàng.

Xem thêm: Quyền chọn hàng hóa là gì? Tổng quan cho nhà đầu tư mới

Thông tin liên hệ:
Hotline: 086 5450 045
Email: support@hanghoaphaisinh.com
Website: https://hanghoaphaisinh.com
Trụ sở 1: Tầng 1, CT36A, Định Công, Hà Nội
Trụ sở 2: 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP.Hồ Chí Minh

Thông tin tác giả

Leave a Comment