Hotline: (094) 543 5430

Email: support@hanghoaphaisinh.com

Ký Quỹ

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

ThángTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
Mã thángFGHJKMNQUVXZ
STT HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNG MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU / HỢP ĐỒNG
1 Dầu Brent mini BM Năng lượng ICESG 30.171.456 VNĐ
2 Khí tự nhiên mini NQG Năng lượng NYMEX 87.720.192 VNĐ
3 Dầu thô WTI micro MCLE Năng lượng NYMEX 26.699.904 VNĐ
4 Đồng CPE Kim loại COMEX 170.755.200 VNĐ
5 Bạc SIE Kim loại COMEX 232.848.000 VNĐ
6 Chì LME LEDZ Kim loại LME 105.840.000 VNĐ
7 Đồng LME LDKZ Kim loại LME 444.528.000 VNĐ
8 Kẽm LME LZHZ Kim loại LME 224.380.800 VNĐ
9 Nhôm LME LALZ Kim loại LME 152.409.600 VNĐ
10 Niken LME LNIZ Kim loại LME 961.027.200 VNĐ
11 Thiếc LME LTIZ Kim loại LME 634.334.400 VNĐ
12 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 86.929.920 VNĐ
13 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 58.988.160 VNĐ
14 Dầu Brent QO Năng lượng ICEEU 290.283.840 VNĐ
15 Dầu ít lưu huỳnh QP Năng lượng ICEEU 408.852.864 VNĐ
16 Dầu WTI mini NQM Năng lượng NYMEX 133.499.520 VNĐ
17 Dầu WTI CLE Năng lượng NYMEX 266.999.040 VNĐ
18 Khí tự nhiên NGE Năng lượng NYMEX 350.824.320 VNĐ
19 Xăng pha chế RBE Năng lượng NYMEX 388.080.000 VNĐ
20 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 70.158.000 VNĐ
21 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 57.492.288 VNĐ
22 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 49.984.704 VNĐ
23 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 44.396.352 VNĐ
24 Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 41.715.072 VNĐ
25 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 139.708.800 VNĐ
26 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 279.417.600 VNĐ
27 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 10.832.400 VNĐ
28 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 12.418.560 VNĐ
29 Ngô ZCE Nông sản CBOT 83.825.280 VNĐ
30 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 136.604.160 VNĐ
31 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 86.929.920 VNĐ
32 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 105.557.760 VNĐ
33 Lúa mì ZWA Nông sản CBOT 102.453.120 VNĐ
34 Ngô mini XC Nông sản CBOT 16.765.056 VNĐ
35 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 27.207.936 VNĐ
36 Lúa mì mini XW Nông sản CBOT 20.490.624 VNĐ
37 Gạo thô ZRE Nông sản CBOT 38.808.000 VNĐ
38 Lúa mì Kansas KWE Nông sản CBOT 105.557.760 VNĐ
39 Bạc Mini MQI Kim loại COMEX 116.424.000 VNĐ
40 Đồng Mini MQC Kim loại COMEX 85.377.600 VNĐ
41 Bạc Micro SIL Kim loại COMEX 46.569.600 VNĐ
42 Đồng Micro MHG Kim loại COMEX 17.075.520 VNĐ

(Ban hành theo quyết định số 371/QĐ/TGĐ-MXV ngày 17/05/2022)

SACT Kính chúc nhà đầu tư thành công!

Liên hệ

Công ty CP Giao dịch Hàng hoá Đông Nam Á

CT36A, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội.

024-7304-8884