Logo SACT

(094) 543 5430
support@hanghoaphaisinh.com

CT36A, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

Tháng Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
Mã tháng F G H J K M N Q U V X Z
STTHÀNG HÓAMÃ HÀNG HÓANHÓM HÀNG HÓASỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNGKÝ QUỸ CÁ NHÂNMỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU / HỢP ĐỒNG DOANH NGHIỆP
1Dầu Brent miniBMNăng lượngICE SG23,712,048 VNĐ19,,760,040 VNĐ
2Khí tự nhiên miniNQGNăng lượngNYMEX22,052,808 VNĐ18,,377,340 VNĐ
3Dầu WTI microMCLENăng lượngNYMEX20.423.736 VNĐ16,911,460 VNĐ
4ĐồngCPEKim loạiCOMEX132,739,200 VNĐ109,912,000 VNĐ
5BạcSIEKim loạiCOMEX315,255,600 VNĐ262,713,000 VNĐ
6Chì LMELEDZKim loạiLME108,663,000 VNĐ90,552,500 VNĐ
7Đồng LMELDKZKim loạiLME404,676,000 VNĐ337,230,000 VNĐ
8Kẽm LMELZHZKim loạiLME170,113,800 VNĐ141,761,500 VNĐ
9Nhôm LMELALZKim loạiLME161,870,400 VNĐ134,892,000 VNĐ
10Niken LMELNIZKim loạiLME539,587,200 VNĐ449,640,000 VNĐ
11Thiếc LMELTIZKim loạiLME403,205,600 VNĐ429,656,000 VNĐ
12Bạch kimPLEKim loạiNYMEX82,434,000 VNĐ68,695,000 VNĐ
13Quặng sắtFEFKim loạiSGX46,163,040 VNĐ38,469,200 VNĐ
14Dầu BrentQONăng lượngICE EU193,555,032 VNĐ161,295,860 VNĐ
15Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU185,101,800 VNĐ154,251,500 VNĐ
16Dầu WTI miniNQMNăng lượngNYMEX101,498,736 VNĐ84,582,280 VNĐ
17Dầu WTICLENăng lượngNYMEX202,967,496 VNĐ169,139,580 VNĐ
18Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX87,619,848 VNĐ73,016,540 VNĐ
19Xăng pha chế RBOBRBENăng lượngNYMEX233,153,328 VNĐ194,294,440 VNĐ
20Dầu cọ thôMPONguyên liệu công nghiệpBMDX44,604,000 VNĐ37,170,000 VNĐ
21Đường trắngQWNguyên liệu công nghiệpICE EU69,454,392 VNĐ57,878,660 VNĐ
22Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICE EU83,423,208 VNĐ69,519,340 VNĐ
23Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICE US291,156,888 VNĐ242,630,740 VNĐ
24Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICE US66,486,768 VNĐ55,405,640 VNĐ
25BôngCTENguyên liệu công nghiệpICE US98,920,800 VNĐ82,434,000 VNĐ
26Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICE US197,841,600 VNĐ164,868,000 VNĐ
27Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE24,292,800 VNĐ20,244,000 VNĐ
28Cao su TSR20ZFTNguyên liệu công nghiệpSGX16,486,800 VNĐ13,739,000 VNĐ
29NgôZCENông sảnCBOT42,865,680 VNĐ35,721,400 VNĐ
30Đậu tươngZSENông sảnCBOT79,136,640 VNĐ65,947,200 VNĐ
31Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT62,649,840 VNĐ52,208,200 VNĐ
32Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT59,352,480 VNĐ49,460,400 VNĐ
33Lúa mìZWANông sảnCBOT77,487,960 VNĐ64,573,300 VNĐ
34Ngô miniXCNông sảnCBOT8,573,136 VNĐ7,144,280 VNĐ
35Đậu tương miniXBNông sảnCBOT15,827,328 VNĐ13,189,440 VNĐ
36Lúa mì miniXWNông sảnCBOT15,497,592 VNĐ12,914,660 VNĐ
37Gạo thôZRENông sảnCBOT39,568,320 VNĐ32,973,600 VNĐ
38Lúa mì KansasKWENông sảnCBOT72,541,920 VNĐ60,451,600 VNĐ
39Bạc MiniMQIKim loạiCOMEX157,627,800 VNĐ131,356,500 VNĐ
40Đồng MiniMQCKim loạiCOMEX66,369,600 VNĐ55,308,000 VNĐ
41Bạc MicroSILKim loạiCOMEX63,051,120 VNĐ52,542,600 VNĐ
42Đồng MicroMHGKim loạiCOMEX13,273,920 VNĐ11,061,600 VNĐ
43Thép phế liệu LMESSCKim loạiLME12,972,240 VNĐ10,810,200 VNĐ
44Thép thanh vằn LMESSRKim loạiLME16,290,720 VNĐ13,575,600 VNĐ
45Thép cuộn cán nóng LMELHCKim loạiLME20,815,920 VNĐ17,,346,600 VNĐ

(Ban hành theo quyết định số 254/QĐ/TGĐ-MXV ngày 05/04/2024 )

SACT Kính chúc nhà đầu tư thành công!

Về chúng tôi

Giới thiệu về SACT

Chính sách điều khoản

Chính sách bảo mật

Tin tuyển dụng

Site map

Hotline: 024-7304-8884

support@hanghoaphaisinh.com

Liên hệ

Công ty CP Giao dịch Hàng hoá Đông Nam Á (SACT)

Thành viên kinh doanh chính thức của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV)

Trụ sở chính: CT36A, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội.

CN HN1: 25 Sunrise B , The Manor Central Park, Hoàng Mai, Hà Nội

CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, số 75 Hoàng Văn Thụ, Phường 15, Q. Phú Nhuận, TPHCM