Moneyness là gì?
Moneyness là khái niệm mô tả mối quan hệ giữa giá hàng hóa cơ sở trên thị trường và giá thực hiện (strike price) của một hợp đồng quyền chọn tại một thời điểm nhất định. Dựa trên mối quan hệ này, một hợp đồng quyền chọn được phân loại vào một trong ba trạng thái: ITM (in the money), ATM (at the money), hoặc OTM (out of the money).
Nói cách khác, moneyness không phải là một con số cụ thể, mà là “khung phân loại” giúp nhà đầu tư nhanh chóng đánh giá một hợp đồng quyền chọn đang ở vị trí nào so với giá thị trường hiện tại, từ đó suy ra phần giá trị nội tại của hợp đồng và mức độ “có lợi” nếu thực hiện quyền ngay lúc đó.
Bài viết này tổng hợp và hệ thống hóa cả ba trạng thái moneyness, giúp nhà đầu tư có cái nhìn xuyên suốt thay vì tìm hiểu rời rạc từng khái niệm.
Xem thêm: Quyền chọn hàng hóa là gì? Tổng quan cho nhà đầu tư mới

Vì sao cần quan tâm đến moneyness khi giao dịch quyền chọn?
Moneyness không chỉ là một thuật ngữ mang tính lý thuyết, nó ảnh hưởng trực tiếp đến ba khía cạnh quan trọng khi nhà đầu tư tham gia giao dịch quyền chọn:
- Giá trị nội tại của hợp đồng: moneyness xác định trực tiếp việc hợp đồng có giá trị nội tại dương (ITM), xấp xỉ 0 (ATM), hay bằng 0 (OTM) tại thời điểm xem xét.
- Quyết định thực hiện quyền hay để hết hạn: gần đến ngày đáo hạn, trạng thái moneyness là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư quyết định có nên thực hiện quyền hay không.
- Một phần cấu thành phí quyền chọn: dù không phải yếu tố duy nhất, moneyness (thông qua giá trị nội tại) là một trong hai thành phần tạo nên mức phí quyền chọn mà nhà đầu tư phải trả hoặc nhận được.
Hiểu rõ moneyness giúp nhà đầu tư đọc bảng giá quyền chọn chính xác hơn, tránh nhầm lẫn khi theo dõi danh mục có nhiều hợp đồng với các giá thực hiện khác nhau cho cùng một loại hàng hóa.
Ba trạng thái moneyness: ITM, ATM, OTM là gì?
Ba trạng thái moneyness được phân biệt dựa trên vị trí của giá thị trường so với giá thực hiện.
ITM (in the money) là gì?
ITM là trạng thái khi việc thực hiện quyền tại thời điểm hiện tại mang lại lợi ích, tức giá trị nội tại dương, cho người nắm giữ. Cần lưu ý ITM không đồng nghĩa với “chắc chắn có lãi ròng”, vì vẫn phải trừ đi phí quyền chọn đã trả.
ATM (at the money) là gì?
ATM là trạng thái khi giá thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiện, giá trị nội tại gần như bằng 0. Đây được xem là “ranh giới” giữa ITM và OTM, đồng thời là vùng có mức độ nhạy cảm cao nhất với biến động giá.
OTM (out of the money) là gì?
OTM là trạng thái khi việc thực hiện quyền tại thời điểm hiện tại chưa mang lại lợi ích, giá trị nội tại bằng 0. OTM không đồng nghĩa với “đã lỗ hoàn toàn”, khoản lỗ chỉ chốt lại khi hợp đồng đáo hạn mà vẫn ở trạng thái này.
Bảng so sánh ITM, ATM, OTM theo quyền chọn mua và quyền chọn bán
Điểm khiến nhiều nhà đầu tư nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu riêng lẻ từng trạng thái là: điều kiện giá của ITM và OTM đảo ngược nhau giữa quyền chọn mua (Call) và quyền chọn bán (Put). Bảng dưới đây tách rõ hai cột Call/Put để nhà đầu tư dễ đối chiếu:
| Trạng thái | Điều kiện giá (Quyền chọn mua – Call) | Điều kiện giá (Quyền chọn bán – Put) | Giá trị nội tại | Giá trị thời gian |
| ITM | Giá thị trường cao hơn giá thực hiện | Giá thị trường thấp hơn giá thực hiện | Dương (> 0) | Có, nhưng tỷ trọng trong phí quyền chọn giảm dần khi càng sâu ITM |
| ATM | Giá thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiện | Giá thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiện | Xấp xỉ 0 | Cao nhất trong ba trạng thái |
| OTM | Giá thị trường thấp hơn giá thực hiện | Giá thị trường cao hơn giá thực hiện | Bằng 0 | Có, giảm dần khi càng sâu OTM hoặc càng gần đáo hạn |
Từ bảng trên, có thể rút ra hai nguyên tắc cốt lõi:
- Với quyền chọn mua: giá thị trường càng cao hơn giá thực hiện thì càng sâu ITM; càng thấp hơn thì càng sâu OTM.
- Với quyền chọn bán: giá thị trường càng thấp hơn giá thực hiện thì càng sâu ITM; càng cao hơn thì càng sâu OTM.
Vì hai chiều điều kiện này ngược nhau, cùng một mức giá thị trường và giá thực hiện, quyền chọn mua và quyền chọn bán thường ở hai trạng thái moneyness trái ngược nhau (một bên ITM thì bên kia thường OTM), trừ trường hợp cả hai cùng ở gần ATM.
Theo dõi moneyness thay đổi qua một ví dụ xuyên suốt
Ví dụ dưới đây chỉ mang tính minh họa, không phản ánh mức giá thực tế trên thị trường.
Để thấy rõ moneyness không cố định mà thay đổi liên tục theo thời gian, hãy theo dõi một quyền chọn mua cà phê Robusta với giá thực hiện cố định ở mức 3.000 USD/tấn, qua ba giai đoạn khác nhau:
Giai đoạn 1 (đầu kỳ hợp đồng): Giá cà phê Robusta trên thị trường đang ở mức 2.900 USD/tấn, thấp hơn giá thực hiện 3.000 USD/tấn. Hợp đồng đang ở trạng thái OTM, giá trị nội tại bằng 0. Tuy nhiên, do còn nhiều thời gian đến đáo hạn, phí quyền chọn vẫn ở mức đáng kể nhờ giá trị thời gian.
Giai đoạn 2 (giữa kỳ hợp đồng): Sau một đợt lo ngại về sản lượng thu hoạch tại Việt Nam, giá cà phê Robusta tăng lên 3.010 USD/tấn, xấp xỉ bằng giá thực hiện. Hợp đồng lúc này chuyển sang trạng thái ATM, giá trị nội tại gần như bằng 0, nhưng đây là giai đoạn hợp đồng nhạy cảm nhất với biến động giá tiếp theo.
Giai đoạn 3 (gần ngày đáo hạn): Giá cà phê tiếp tục tăng lên 3.150 USD/tấn do nguồn cung toàn cầu thắt chặt hơn dự kiến. Hợp đồng lúc này chuyển sang trạng thái ITM, với giá trị nội tại 150 USD/tấn. Nếu nhà đầu tư đã trả phí quyền chọn 60 USD/tấn khi mua hợp đồng ban đầu, lãi ròng nếu thực hiện quyền lúc này là 150 – 60 = 90 USD/tấn.
Ví dụ trên minh họa rõ: cùng một hợp đồng, với cùng một giá thực hiện, có thể trải qua đầy đủ cả ba trạng thái moneyness trong suốt vòng đời của nó, trạng thái này hoàn toàn phụ thuộc vào diễn biến giá hàng hóa cơ sở tại từng thời điểm, chứ không cố định ngay từ khi ký hợp đồng.
Moneyness ảnh hưởng thế nào đến phí quyền chọn?
Phí quyền chọn (premium) được cấu thành từ hai phần: giá trị nội tại và giá trị thời gian. Moneyness ảnh hưởng trực tiếp đến phần giá trị nội tại, và gián tiếp ảnh hưởng đến giá trị thời gian:
- Hợp đồng ITM: có cả giá trị nội tại (dương) lẫn giá trị thời gian, nên thường có phí quyền chọn cao nhất trong ba trạng thái, đặc biệt khi càng sâu ITM.
- Hợp đồng ATM: giá trị nội tại xấp xỉ 0, nhưng giá trị thời gian đạt mức cao nhất trong ba trạng thái, do mức độ bất định về hướng đi tiếp theo của giá là lớn nhất tại điểm này.
- Hợp đồng OTM: giá trị nội tại bằng 0, phí quyền chọn hoàn toàn đến từ giá trị thời gian, càng sâu OTM, giá trị thời gian càng thấp, vì khả năng giá biến động đủ mạnh để chuyển sang ITM càng giảm.
Điều này giải thích vì sao hai hợp đồng cùng ở trạng thái ITM nhưng mức độ “sâu” khác nhau (một hợp đồng chênh lệch giá thực hiện – giá thị trường lớn, một hợp đồng chênh lệch nhỏ) sẽ có mức phí quyền chọn khác nhau đáng kể.
Xem chi tiết: Phí quyền chọn (Premium) là gì? Cách tính trong giao dịch quyền chọn hàng hóa
Moneyness thay đổi theo thời gian và biến động giá như thế nào?
Một điểm quan trọng nhà đầu tư cần ghi nhớ: moneyness không cố định trong suốt thời hạn của hợp đồng quyền chọn, mà thay đổi liên tục theo diễn biến giá của hàng hóa cơ sở.
Mức độ thay đổi này diễn ra nhanh hay chậm phụ thuộc vào hai yếu tố:
- Khoảng cách hiện tại giữa giá thị trường và giá thực hiện: hợp đồng đang ở gần vùng ATM sẽ nhạy cảm hơn nhiều so với hợp đồng đã ở sâu trong ITM hoặc OTM, chỉ một biến động giá nhỏ cũng có thể khiến trạng thái đổi hẳn.
- Thời gian còn lại đến ngày đáo hạn: càng gần đáo hạn, biến động giá ngắn hạn càng có tác động rõ rệt hơn đến khả năng hợp đồng “kịp” chuyển trạng thái trước khi hết hạn.
Vì vậy, các nhà giao dịch chuyên nghiệp thường theo dõi sát các hợp đồng có giá thực hiện gần với giá thị trường hiện tại (tức gần vùng ATM), vì đây là nhóm hợp đồng có khả năng thay đổi moneyness nhanh nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thực hiện quyền hay tiếp tục nắm giữ.
Rủi ro & lưu ý quan trọng khi đánh giá moneyness
Khi tìm hiểu về moneyness, nhà đầu tư cần tránh ba hiểu lầm phổ biến sau:
- ITM không đồng nghĩa với lãi ròng: vẫn cần trừ đi phí quyền chọn đã trả để có được con số lãi/lỗ thực tế; một hợp đồng ITM vẫn có thể lỗ ròng nếu giá trị nội tại nhỏ hơn phí đã bỏ ra.
- ATM không đồng nghĩa với an toàn: đây thực chất là vùng có mức độ biến động trạng thái nhanh nhất, và nếu hợp đồng đáo hạn ở gần ATM, nhà đầu tư vẫn có thể lỗ đúng bằng phí quyền chọn đã trả.
- OTM không đồng nghĩa với mất trắng ngay lập tức: khoản lỗ chỉ thực sự chốt lại khi hợp đồng hết hạn mà vẫn ở trạng thái OTM; trước đó, giá vẫn có thể biến động theo hướng có lợi.
Ngoài ra, giá hàng hóa cơ sở luôn chịu ảnh hưởng bởi cung – cầu, thời tiết, chính sách, địa chính trị, biến động khó dự đoán tuyệt đối trong mọi trường hợp, khiến trạng thái moneyness của một hợp đồng có thể thay đổi nhanh hơn dự kiến, đặc biệt gần ngày đáo hạn.
Đầu tư hàng hóa phái sinh tiềm ẩn rủi ro. Nhà đầu tư cần đọc kỹ và hiểu rõ các rủi ro trước khi quyết định tham gia thị trường. Thông tin trên không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao điều kiện ITM/OTM lại ngược nhau giữa quyền chọn mua và quyền chọn bán?
Vì bản chất quyền chọn mua có lợi khi giá thị trường cao hơn giá thực hiện (mua được giá rẻ hơn thị trường), còn quyền chọn bán có lợi khi giá thị trường thấp hơn giá thực hiện (bán được giá cao hơn thị trường), nên điều kiện ITM/OTM đảo chiều tương ứng giữa hai loại hợp đồng.
Trạng thái moneyness có cố định trong suốt thời hạn hợp đồng không?
Không. Moneyness thay đổi liên tục theo biến động giá của hàng hóa cơ sở, có thể chuyển qua lại giữa ITM, ATM, OTM nhiều lần trước khi hợp đồng đáo hạn.
Làm sao xác định nhanh moneyness của một quyền chọn?
So sánh giá thị trường hiện tại của hàng hóa cơ sở với giá thực hiện của hợp đồng, sau đó đối chiếu với bảng so sánh theo Call/Put ở phần trên của bài viết.
Moneyness có phải là yếu tố duy nhất quyết định phí quyền chọn không?
Không. Phí quyền chọn còn phụ thuộc vào thời gian còn lại đến đáo hạn và mức độ biến động dự kiến (volatility) của giá hàng hóa cơ sở, hai yếu tố này cấu thành phần giá trị thời gian, độc lập với moneyness.
Kết luận
Moneyness là khung phân loại giúp nhà đầu tư xác định một hợp đồng quyền chọn đang ở trạng thái ITM, ATM hay OTM tại một thời điểm, dựa trên mối quan hệ giữa giá thị trường và giá thực hiện. Không có trạng thái nào trong ba trạng thái này đồng nghĩa với “an toàn tuyệt đối” hay “kết quả đã được định đoạt”, moneyness thay đổi liên tục theo biến động giá cho đến tận ngày đáo hạn, và nhà đầu tư luôn cần tính thêm phí quyền chọn đã trả để đánh giá đúng lãi/lỗ thực tế.
Vì sao nên giao dịch quyền chọn hàng hóa tại SACT
SACT là thành viên kinh doanh chính thức số 045 của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), hoạt động dưới sự cấp phép của Bộ Công Thương, và được MXV vinh danh “Thành viên đạt xếp hạng Tốt” trong giai đoạn 2022–2024.
SACT hợp tác cùng các đối tác tài chính trong nước và quốc tế như Vietcombank, BIDV, Straits Financial, RJO’Brien, PhillipCapital, Marex, đảm bảo dòng tiền ký quỹ của nhà đầu tư được quản lý minh bạch qua hệ thống ngân hàng.
Trong quá trình tư vấn cho nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp xuất nhập khẩu, SACT nhận thấy nhu cầu tìm hiểu quyền chọn hàng hóa thường gắn với từng nhóm ngành hàng cụ thể do đó đội ngũ tư vấn của SACT hỗ trợ theo hướng cá nhân hóa dựa trên nhóm sản phẩm nhà đầu tư quan tâm, thay vì áp dụng chung một khuyến nghị cho mọi mặt hàng.
Xem thêm: Quyền chọn hàng hóa là gì? Tổng quan cho nhà đầu tư mới
Tìm hiểu thêm về dịch vụ tư vấn và mở tài khoản tại SACT
Thông tin liên hệ:
Hotline: 086 5450 045
Email: support@hanghoaphaisinh.com
Website: https://hanghoaphaisinh.com
Trụ sở 1: Tầng 1, CT36A, Định Công, Hà Nội
Trụ sở 2: Tầng 2, 75 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP.Hồ Chí Minh


