LOGO_SACT

Hotline: 024 7304 6968 - 086 5450 045

Email: support@hanghoaphaisinh.com

Logo MXV

1 lot là bao nhiêu trong giao dịch hàng hóa? Cách đọc hợp đồng chuẩn, mini và micro


Một lot là một hợp đồng của đúng mã hàng hóa bạn chọn. Lượng hàng hóa mà hợp đồng đại diện được ghi trong đặc tả: 1 lot Ngô CBOT tiêu chuẩn là 5.000 giạ, còn 1 lot Ngô mini là 1.000 giạ và 1 lot Ngô micro là 500 giạ. Vì thế, câu “mua 1 lot ngô” chỉ có ý nghĩa khi biết mã hợp đồng và tháng kỳ hạn. Một lot không phải một lượng hàng hóa cố định cho mọi sản phẩm, cũng không phải số tiền bạn phải nộp để mở vị thế.

Khi mới tìm hiểu giao dịch qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), nhiều người thấy trên màn hình có thể chọn “1 lot” nhưng vẫn chưa hình dung được vị thế lớn đến đâu. Cách đọc dưới đây giúp bạn tách bốn con số dễ nhầm: số hợp đồng, độ lớn hợp đồng, giá trị danh nghĩa và tiền ký quỹ.

“1 lot” cho biết điều gì?

Trong hợp đồng tương lai hàng hóa, “lot” thường được dùng để đếm số hợp đồng giao dịch. Độ lớn hợp đồng cho biết lượng hàng hóa cơ sở mà mỗi hợp đồng đại diện; có thể tính bằng giạ, thùng, pound, tấn hoặc đơn vị khác tùy mặt hàng. MXV định nghĩa độ lớn hợp đồng là lượng hàng hóa cơ sở được giao dịch trong mỗi hợp đồng; sở giao dịch liên thông công bố chi tiết của từng sản phẩm. CME Group lấy ví dụ hợp đồng Ngô 5.000 giạ và hợp đồng Dầu thô WTI 1.000 thùng.

Nói cách khác, 1 lot là số hợp đồng; 5.000 giạ hay 1.000 thùng là độ lớn của hợp đồng đó. Nhà đầu tư giao dịch hợp đồng tương lai, không mặc nhiên mua và nhận số ngô hoặc dầu vật chất ấy về kho. Quy trình giao nhận, thanh toán và thời hạn giữ vị thế phải xem theo quy định của sản phẩm và MXV.

Nếu trên hai màn hình cùng hiện “1 lot”, đó vẫn có thể là hai mức tiếp xúc giá khác nhau. Hãy đọc tên đầy đủ, mã hàng hóa, sở liên thông, tháng kỳ hạn và độ lớn trước khi so sánh.

Hợp đồng chuẩn, mini và micro khác nhau thế nào?

Mini và micro là tên của những hợp đồng riêng có độ lớn nhỏ hơn, không phải cách chia một hợp đồng chuẩn thành 0,1 hay 0,01 lot trên lệnh giao dịch. Bảng đặc tả MXV dưới đây cho thấy 1 lot Ngô mini bằng một phần năm độ lớn Ngô chuẩn, còn 1 lot Đồng mini bằng một nửa Đồng chuẩn. Không có một tỷ lệ mini hoặc micro áp dụng cho mọi hàng hóa. Bước giá tối thiểu cũng có thể khác giữa các mã.

Sơ đồ SACT so sánh độ lớn một lot Ngô chuẩn 5.000 giạ, Ngô mini 1.000 giạ và Ngô micro 500 giạ
Ba mã hợp đồng Ngô có độ lớn riêng theo đặc tả MXV đối chiếu ngày 15/10/2026; sơ đồ không thể hiện giá thị trường hay mức ký quỹ.
Mã hợp đồng MXV1 lot đại diện choĐơn vị yết giáBước giá của chính mã đóGiá trị 1 bước cho 1 lot*
Ngô chuẩn ZCE5.000 giạcent/giạ0,25 cent/giạ12,50 USD
Ngô mini XC1.000 giạcent/giạ0,125 cent/giạ1,25 USD
Ngô micro MZC500 giạcent/giạ0,5 cent/giạ2,50 USD
Đồng chuẩn CPE25.000 poundUSD/pound0,0005 USD/pound12,50 USD
Đồng mini MQC12.500 poundUSD/pound0,002 USD/pound25 USD
Đồng micro MHG2.500 poundUSD/pound0,0005 USD/pound1,25 USD

* Giá trị bước giá trong bảng là phép nhân bước giá × độ lớn hợp đồng, trước phí, tỷ giá và các khoản khác. Với giá ngô yết bằng cent, đổi 100 cent = 1 USD trước khi nhân. Bảng đối chiếu đặc tả MXV ngày 15/10/2026; kiểm lại ngay trên trang sản phẩm trước khi đặt lệnh vì đặc tả có thể thay đổi.

Một số sản phẩm còn có tên nano. Tên đó cũng chỉ một hợp đồng riêng, không tự có nghĩa là 0,001 lot của hợp đồng chuẩn. Chẳng hạn, MXV mô tả Bạc Nano ACM là 100 troy ounce/lot, liên thông ACM; không thể suy ra mọi hợp đồng “nano” có cùng tỷ lệ hoặc cùng sở liên thông. Chỉ so sánh khi đã đọc đủ đặc tả của từng mã.

Một hợp đồng nhỏ hơn có thể giúp điều chỉnh quy mô vị thế sát nhu cầu hơn, nhưng nhỏ hơn không đồng nghĩa ít rủi ro hoặc phù hợp với mọi tài khoản. Giá, biến động, thanh khoản, phí và điều kiện ký quỹ vẫn cần xem riêng cho từng mã và từng thời điểm.

Vậy có thể đặt 0,01 hay 0,05 lot không?

Các trang đặc tả MXV ở bảng trên ghi độ lớn theo mỗi lot của từng mã. Hợp đồng mini, micro hoặc nano là mã sản phẩm riêng; 1 lot Ngô micro đại diện cho 500 giạ và không phải 0,01 lot Ngô chuẩn. Khả năng nhập 0,01 hay 0,05 lot, bước khối lượng tối thiểu và điều kiện đặt lệnh cần được đối chiếu với quy chế MXV còn hiệu lực và hệ thống giao dịch của đúng mã. Đừng suy từ cách đặt lệnh trên thị trường tài chính khác rằng cùng bước khối lượng được áp dụng ở đây.

Trước khi đặt lệnh, xác nhận bước khối lượng được chấp nhận trên hệ thống và đặc tả MXV của đúng mã. Cách giao dịch lô lẻ trên những thị trường hoặc sản phẩm tài chính khác không tự áp dụng cho hợp đồng tương lai hàng hóa qua MXV.

Từ 1 lot đến giá trị vị thế: tính ra sao?

Độ lớn hợp đồng cho biết lượng hàng hóa danh nghĩa. Để ước lượng giá trị danh nghĩa, cần thêm giá hợp đồng và đúng đơn vị yết giá:

Giá trị danh nghĩa ≈ giá mỗi đơn vị hàng hóa × độ lớn hợp đồng × số lot.

Ví dụ minh họa, giả sử giá Ngô là 400 cent/giạ, tức 4 USD/giạ. Khi đó:

Vị thế minh họaPhép tínhGiá trị danh nghĩa
1 lot Ngô chuẩn4 USD × 5.000 giạ20.000 USD
1 lot Ngô mini4 USD × 1.000 giạ4.000 USD
1 lot Ngô micro4 USD × 500 giạ2.000 USD

400 cent/giạ chỉ là số giả định để giải thích phép tính, không phải giá thị trường ngày hôm nay. Giá trị danh nghĩa cũng không phải số tiền ký quỹ bắt buộc. Nếu giá yết bằng cent thay vì USD, quên đổi đơn vị sẽ làm kết quả sai 100 lần. Với dầu, kim loại hay cà phê, hãy dùng đơn vị giá và độ lớn của chính hợp đồng ấy.

Một bước giá làm vị thế thay đổi bao nhiêu?

Bước giá là mức biến động giá nhỏ nhất được quy định cho hợp đồng. Giá trị của một bước đối với một lot phụ thuộc vào bước giá và độ lớn hợp đồng. Đặc tả Ngô tiêu chuẩn của CME Group ghi bước giá 0,25 cent/giạ, tương đương 12,50 USD cho một hợp đồng 5.000 giạ. Nếu nắm 2 lot cùng mã, một bước giá sẽ tương ứng 25 USD biến động giá trị vị thế trước phí và các khoản khác.

Đừng lấy giá trị một bước của Ngô chuẩn áp nguyên cho Ngô mini hay micro. Bảng trên cho thấy Ngô mini có bước 0,125 cent/giạ, tương ứng 1,25 USD/lot; Ngô micro có bước 0,5 cent/giạ, tương ứng 2,50 USD/lot. Mỗi mã có đặc tả bước giá và cách niêm yết riêng. Giá có thể đi nhiều bước, đi ngược chiều vị thế, và lãi/lỗ thực tế còn chịu ảnh hưởng của phí, tỷ giá và quy định thanh toán.

Để thấy rủi ro theo hai chiều, giả sử mua Ngô chuẩn ở mức 400 cent/giạ và đóng vị thế ở 401 cent/giạ. Giá tăng 1 cent/giạ, tức 4 bước của hợp đồng chuẩn: 4 × 12,50 = lãi gộp 50 USD cho 1 lot hoặc 100 USD cho 2 lot. Nếu thay vào đó đóng ở 399 cent/giạ, giá giảm 4 bước: lỗ gộp 50 USD cho 1 lot hoặc 100 USD cho 2 lot. Với vị thế bán, chiều lãi/lỗ đảo lại. Đây chỉ là phép tính minh họa trước phí, tỷ giá, trượt giá và mọi khoản khác; mức giá 400/401/399 không phải báo giá hiện tại.

Ví dụ này cũng cho thấy một sai lầm thường gặp: “2 lot” làm biến động tiền tệ của cùng một bước giá tăng gấp đôi. Nếu thay hợp đồng chuẩn bằng mini hoặc micro, hãy tính lại cả độ lớn lẫn bước giá, chứ không nhân tỷ lệ cỡ hợp đồng một cách máy móc.

Lot, ký quỹ và đòn bẩy liên quan ra sao?

Ba khái niệm này trả lời ba câu hỏi khác nhau:

  • Số lot và độ lớn hợp đồng: Bạn đang có bao nhiêu hợp đồng, mỗi hợp đồng đại diện cho lượng hàng hóa nào?
  • Giá trị danh nghĩa: Vị thế có mức tiếp xúc giá khoảng bao nhiêu tại giá hiện tại?
  • Ký quỹ: Tài khoản phải duy trì khoản bảo đảm nào theo quy định đang áp dụng để mở và giữ vị thế?

Ký quỹ không phải giá mua toàn bộ hàng hóa, cũng không đồng nghĩa với đòn bẩy. Khi giá trị danh nghĩa lớn hơn số tiền ký quỹ ban đầu, biến động giá của cả hợp đồng tác động lên số vốn ký quỹ; đó là lý do vị thế có đòn bẩy. Khoản lỗ có thể vượt mức ký quỹ ban đầu và dẫn đến yêu cầu bổ sung ký quỹ hoặc xử lý vị thế theo quy định. Đặt lệnh dừng lỗ không bảo đảm khớp đúng giá mong muốn trong mọi điều kiện thị trường.

Mức ký quỹ, phí và tỷ giá quy đổi thay đổi theo mã, thời điểm và chính sách có hiệu lực. Vì vậy, không suy ra tiền ký quỹ chỉ từ kích thước lot. Trước khi quyết định, xem thông báo MXV còn hiệu lực cho đúng mã và hỏi SACT xác nhận mức đang áp dụng cho tài khoản; không dùng bảng số liệu không rõ ngày hoặc một bài cũ làm căn cứ đặt lệnh.

Cần xem gì trong đặc tả trước khi chọn số lot?

Một trình tự thực tế là:

  1. Xác định đúng sản phẩm và mã: ví dụ Ngô chuẩn, Ngô mini và Ngô micro là ba hợp đồng riêng; kiểm tên sở liên thông.
  2. Xác định tháng kỳ hạn: cùng tên hàng hóa nhưng khác tháng có thể có giá, thanh khoản và thời hạn nắm giữ khác nhau.
  3. Đọc độ lớn và đơn vị yết giá: bao nhiêu giạ, thùng, pound hoặc tấn cho một lot; giá hiển thị bằng USD hay cent trên đơn vị nào.
  4. Đọc bước giá và giá trị một bước: tính thử biến động của 1 lot và số lot dự định giao dịch theo cả chiều thuận lẫn chiều ngược.
  5. Kiểm mức ký quỹ, phí và mốc tất toán: dùng nguồn có ngày hiệu lực; không lấy con số trong một bài cũ thay cho thông báo hiện hành.

Khi chuyển sang một mã cụ thể, hãy đọc đặc tả trên trang MXV và sở giao dịch liên thông để xác nhận điều kiện hiện hành.

Ví dụ: kiểm một hợp đồng Ngô micro từ đầu đến cuối

Giả sử bạn muốn tìm hiểu 1 lot Ngô micro và đặt mức giá minh họa 400 cent/giạ để tập tính. Đây là bài tập giả định, không phải báo giá hay lời mời đặt lệnh cho một kỳ hạn cụ thể.

  1. Trên đặc tả Ngô micro của MXV, xác nhận mã sản phẩm MZC và sở liên thông CBOT. Không nhầm với Ngô chuẩn ZCE hoặc Ngô mini XC. Chỉ chọn tháng kỳ hạn sau khi kiểm lịch giao dịch và hạn mở vị thế hiện hành của MXV.
  2. Đọc độ lớn 500 giạ/lot và đơn vị giá cent/giạ. Giá giả định 400 cent = 4 USD/giạ, nên giá trị danh nghĩa của 1 lot là 2.000 USD. Đây chưa phải số tiền cần ký quỹ.
  3. Đọc bước giá 0,5 cent/giạ. Mỗi bước tương ứng 0,005 USD × 500 = 2,50 USD/lot trước phí. Nếu giá tăng 2 cent/giạ, đó là 4 bước, tương ứng lãi gộp 10 USD cho vị thế mua; nếu giảm 2 cent, lỗ gộp 10 USD. Với 2 lot, các con số gấp đôi. Khoảng giá này không nói gì về xác suất tăng hay giảm.
  4. Kiểm tháng đáo hạn, hạn mở mới và ngày MXV yêu cầu tất toán vị thế của khách hàng, cùng quy định ký quỹ và phí còn hiệu lực. Quyết định MXV về đóng vị thế khi đáo hạn là ví dụ cho thấy mốc MXV áp dụng với khách hàng có thể sớm hơn ngày giao dịch cuối cùng nêu trên trang đặc tả; cần đọc bản còn hiệu lực của đúng kỳ hạn.
  5. Chỉ sau khi hiểu mức lỗ có thể chịu và số dư phải duy trì mới cân nhắc số hợp đồng. Nếu chưa xác minh được bước khối lượng lệnh, điều kiện ký quỹ hoặc ngày tất toán, hãy hỏi SACT trước khi đặt lệnh.

Điều cần nhớ trước khi giao dịch

Một lot luôn phải đi cùng tên hợp đồng. 1 lot Ngô micro là một hợp đồng riêng, nhỏ hơn 1 lot Ngô chuẩn về lượng ngô danh nghĩa; cả hai vẫn cần đánh giá biến động giá, ký quỹ, phí và kỳ hạn. Nếu bạn chưa giải thích được 1 bước giá làm vị thế thay đổi bao nhiêu hoặc khi nào phải bổ sung ký quỹ, hãy dừng ở bước đọc đặc tả.

Bạn muốn tìm hiểu bước mở tài khoản? Sau khi kiểm tra đặc tả của mã hợp đồng, mức ký quỹ, chi phí và khả năng chịu lỗ, bạn có thể xem biểu mẫu đăng ký mở tài khoản thực tại SACT. Việc mở tài khoản không phải là khuyến nghị giao dịch; các ví dụ trong bài chỉ để minh họa cách tính.

Xem biểu mẫu mở tài khoản thực

Thông tin tác giả

Logo SACT
Nhóm biên tập

BTV SACT

Nhóm biên tập nội dung của SACT, tổng hợp và trình bày thông tin từ các nguồn chính thức về thị trường hàng hóa.

Được kiểm duyệt bởi ông Trần Sơn Tùng, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc SACT.

Xem hồ sơ ban biên tập

Viết một bình luận