Giá thực hiện (Strike Price) là mức giá của hợp đồng tương lai cơ sở được mua hoặc bán khi quyền chọn được thực hiện. Với quyền chọn mua (Call), strike price là mức giá mà người mua quyền có thể mua hợp đồng tương lai cơ sở; với quyền chọn bán (Put), đó là mức giá mà người mua quyền có thể bán hợp đồng tương lai cơ sở.
Điểm quan trọng là strike price không phải giá bạn trả để mua quyền chọn. Chi phí để sở hữu quyền chọn là premium. Strike price, giá hợp đồng tương lai cơ sở, premium và thời gian còn lại đến đáo hạn phải được đọc cùng nhau nếu muốn hiểu đúng một quyền chọn đang ở trạng thái nào và giao dịch có thực sự có lãi hay không.
Giá thực hiện là gì?
Theo quy chế giao dịch quyền chọn của MXV, giá thực hiện quyền chọn (Strike Price) là mức giá của hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn cơ sở được mua hoặc bán khi quyền chọn được thực hiện.
Trong thực tế, một quyền chọn thường được nhận diện bằng ít nhất bốn thông tin:
- tài sản hoặc hợp đồng tương lai cơ sở;
- loại quyền chọn: Call hoặc Put;
- ngày đáo hạn;
- giá thực hiện.
Ví dụ, hai Call Option cùng dựa trên một hợp đồng tương lai bạc và cùng ngày đáo hạn nhưng có strike price khác nhau là hai hợp đồng quyền chọn khác nhau. Mỗi strike sẽ có premium, độ nhạy và trạng thái moneyness khác nhau.
Strike Price khác gì với giá hợp đồng tương lai và premium?
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Strike Price | Mức giá của hợp đồng tương lai cơ sở được dùng khi thực hiện quyền chọn. |
| Giá hợp đồng tương lai cơ sở | Giá thị trường hiện tại của futures underlying, thay đổi theo giao dịch. |
| Premium | Giá của chính quyền chọn; người mua quyền trả premium để sở hữu quyền. |
| Điểm hòa vốn | Mức giá underlying tại đó kết quả của vị thế mua quyền chọn bù được premium, chưa tính các chi phí khác. |
Nhầm strike price với premium là lỗi rất phổ biến. Nếu một Call có strike 30 và premium 1,5 thì bạn không “mua tài sản ở giá 1,5”. Bạn trả premium để có quyền mua underlying tại strike 30 theo điều kiện của hợp đồng.
Xem thêm: phí quyền chọn (premium) là gì và được cấu thành như thế nào.
Strike Price hoạt động thế nào với Call Option?
Người mua quyền chọn mua (Call Option) có quyền mua hợp đồng tương lai cơ sở tại strike price.
Tại một thời điểm, nếu giá futures cơ sở cao hơn strike price, Call có giá trị nội tại và được gọi là ITM. Nếu giá futures thấp hơn strike, Call là OTM. Khi giá futures ở gần strike, quyền chọn được xem là ATM.
Công thức giá trị nội tại của Call:
Intrinsic Value = max(Giá futures cơ sở − Strike Price, 0)
Ví dụ, giả sử một Call có strike 30 và futures cơ sở đang ở 33. Giá trị nội tại khi đó là 3 đơn vị giá. Nhưng điều đó không có nghĩa người mua đang lãi 3, vì họ còn phải tính premium đã trả và các chi phí liên quan.
Strike Price hoạt động thế nào với Put Option?
Người mua quyền chọn bán (Put Option) có quyền bán hợp đồng tương lai cơ sở tại strike price.
Nếu giá futures cơ sở thấp hơn strike price, Put có giá trị nội tại và ở trạng thái ITM. Nếu giá futures cao hơn strike, Put là OTM.
Công thức giá trị nội tại của Put:
Intrinsic Value = max(Strike Price − Giá futures cơ sở, 0)
Ví dụ, Put có strike 30 trong khi futures cơ sở đang ở 26 thì giá trị nội tại là 4 đơn vị giá. Một lần nữa, đây là intrinsic value của quyền chọn, không phải lợi nhuận ròng của giao dịch.
ITM, ATM, OTM được xác định từ Strike Price như thế nào?
| Trạng thái | Call Option | Put Option |
|---|---|---|
| ITM | Giá futures > Strike | Giá futures < Strike |
| ATM | Giá futures xấp xỉ Strike | Giá futures xấp xỉ Strike |
| OTM | Giá futures < Strike | Giá futures > Strike |
Ba trạng thái này được gọi chung là moneyness. Chúng mô tả quan hệ giữa giá futures cơ sở và strike price, chứ không trực tiếp nói giao dịch của bạn đang lời hay lỗ.
Ví dụ, một Call có thể đã ITM nhưng người mua vẫn chưa hòa vốn nếu intrinsic value chưa đủ bù premium đã trả. Bạn có thể xem kỹ hơn tại bài Moneyness là gì? Phân biệt ITM, ATM và OTM.
Strike Price không phải điểm hòa vốn
Đây là điểm cần tách rất rõ.
Với người mua Call, nếu tạm bỏ qua phí giao dịch và các chi phí khác:
Điểm hòa vốn tại đáo hạn ≈ Strike Price + Premium đã trả
Với người mua Put:
Điểm hòa vốn tại đáo hạn ≈ Strike Price − Premium đã trả
Ví dụ, bạn mua Call strike 30 với premium 1,2. Nếu đến đáo hạn futures cơ sở ở 31, Call đã ITM 1 đơn vị nhưng vẫn chưa bù đủ premium 1,2. Nếu futures ở 32, intrinsic value là 2; phần chênh 0,8 mới là kết quả trước các chi phí khác theo đơn vị giá của hợp đồng.
Do đó, không nên dùng câu “giá vượt strike là có lãi” cho người mua Call hoặc “giá xuống dưới strike là có lãi” cho người mua Put. Điều đó chỉ xác định moneyness, chưa xác định P&L thực tế.
Vì sao một hợp đồng lại có nhiều Strike Price?
Quyền chọn trên cùng một futures underlying và cùng kỳ hạn thường có một dải strike khác nhau. Nhà đầu tư không tự đặt một strike bất kỳ; họ lựa chọn trong các mức strike được niêm yết cho hợp đồng đó.
Việc tồn tại nhiều strike cho phép thị trường hình thành các quyền chọn có mức độ ITM, ATM hoặc OTM khác nhau. Điều này làm premium và đặc tính rủi ro của từng hợp đồng khác nhau.
Trên một Option Chain, strike price thường nằm ở cột trung tâm, với dữ liệu Call và Put ở hai phía. Khi đọc bảng, bạn cần kiểm tra đúng futures underlying và đúng expiration trước rồi mới so sánh các strike.
Chọn Strike Price cao hay thấp có ý nghĩa gì?
Không có một strike “tốt nhất” cho mọi người. Strike phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của vị thế, premium chấp nhận trả, thời gian đến đáo hạn và mức rủi ro muốn nhận.
Với cùng một futures underlying và cùng ngày đáo hạn:
- Call có strike thấp hơn thường có nhiều intrinsic value hơn hoặc gần ITM hơn, nên premium thường cao hơn các Call có strike cao hơn trong những điều kiện khác tương đương.
- Put có strike cao hơn thường có nhiều intrinsic value hơn hoặc gần ITM hơn, nên premium thường cao hơn các Put có strike thấp hơn trong những điều kiện khác tương đương.
Nhưng premium không chỉ phụ thuộc vào strike. Thời gian còn lại đến đáo hạn, biến động kỳ vọng của underlying và các yếu tố định giá khác cũng ảnh hưởng đến giá quyền chọn.
Ví dụ đầy đủ: Strike, Premium, Intrinsic Value và lợi nhuận khác nhau thế nào?
Giả sử bạn mua một Call Option với:
- Strike Price: 30;
- Premium: 1,2;
- giá futures cơ sở tại đáo hạn: 34.
Khi đó:
- Intrinsic Value = 34 − 30 = 4;
- kết quả trước các chi phí khác = 4 − 1,2 = 2,8 đơn vị giá.
Nếu futures cơ sở chỉ ở 31:
- Call vẫn ITM 1 đơn vị;
- nhưng kết quả trước chi phí khác = 1 − 1,2 = −0,2.
Ví dụ này cho thấy tại sao ITM không đồng nghĩa với giao dịch đang có lãi.
Trước khi chọn một Strike Price, cần kiểm tra những gì?
Thay vì chỉ hỏi “strike nào dễ có lợi nhuận hơn”, hãy kiểm tra lần lượt:
- Underlying futures là hợp đồng nào? Sai tháng hợp đồng có thể làm bạn so sánh nhầm giá.
- Expiration nào? Hai option cùng strike nhưng khác ngày đáo hạn có premium và rủi ro khác nhau.
- Premium hiện tại bao nhiêu? Strike không thể tách khỏi chi phí mua quyền.
- Moneyness hiện tại? Option đang ITM, ATM hay OTM?
- Thanh khoản của strike đó? Cần kiểm tra bid/ask và khối lượng thay vì chỉ nhìn giá lý thuyết.
- Rủi ro tối đa của vị thế? Người mua và người bán quyền chọn có cấu trúc rủi ro rất khác nhau.
Ngày đáo hạn cũng là một biến quan trọng khi đọc strike. Xem thêm ngày đáo hạn quyền chọn là gì.
Giá thực hiện trong hệ thống quyền chọn hàng hóa tại SACT
Trong cluster kiến thức quyền chọn của SACT, strike price nên được đọc như một thành phần của hợp đồng, không phải một tín hiệu giao dịch độc lập. Để đánh giá một quyền chọn, người đọc nên đi theo chuỗi:
Underlying → Expiration → Strike → Call/Put → Premium → Moneyness → Rủi ro vị thế.
Cách đọc này phù hợp hơn với thực tế vì nó ngăn việc chỉ nhìn một strike rồi suy ra ngay quyền chọn “rẻ”, “đắt” hoặc “dễ sinh lời”.
Muốn đọc Strike Price trên bảng quyền chọn?
Hãy bắt đầu từ đúng underlying và ngày đáo hạn, sau đó mới so sánh Call, Put, premium và moneyness ở từng strike.
Kết luận
Strike Price là mức giá được dùng khi quyền chọn được thực hiện đối với hợp đồng tương lai cơ sở. Nó là một thông số cốt lõi để xác định moneyness và giá trị nội tại của quyền chọn, nhưng không phải premium và cũng không phải điểm hòa vốn.
Khi đánh giá một Call hoặc Put, cần đọc strike cùng với giá futures cơ sở, premium, ngày đáo hạn và quy mô hợp đồng. Đây là cách tránh nhầm giữa “option đang ITM” với “giao dịch đang có lợi nhuận”.
Nội dung nhằm mục đích cung cấp kiến thức về hợp đồng quyền chọn hàng hóa, không phải khuyến nghị lựa chọn strike hoặc thực hiện giao dịch cụ thể.


