Hợp đồng mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa là cơ chế chuẩn hóa, minh bạch và có bù trừ – giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp phòng vệ rủi ro giá hiệu quả. Bài viết do SACT biên soạn, tóm gọn 7 điều cốt lõi, kèm quy trình – chi phí – rủi ro để bạn áp dụng ngay.
Đây là hợp đồng chuẩn hóa được niêm yết và giao dịch qua Sở giao dịch hàng hóa (MXV, liên thông nhiều sở quốc tế). Hợp đồng quy định sẵn: chủng loại hàng, chất lượng, tháng kỳ hạn, bước giá, khối lượng chuẩn, cơ chế ký quỹ – bù trừ và phương thức tất toán. Nhà đầu tư có thể mua (long) hoặc bán (short) ngay cả khi không sở hữu hàng vật chất; mục tiêu là phòng vệ hoặc đầu cơ.
1.2. Khác biệt so với giao dịch OTC
Chuẩn hóa & minh bạch hơn: quy mô lô, bước giá, giờ giao dịch, biên độ được công bố.
Rủi ro đối tác thấp: thông qua Trung tâm bù trừ đứng giữa.
Ký quỹ & mark-to-market: lãi/lỗ được hạch toán hàng ngày, giữ kỷ luật rủi ro.
Tất toán linh hoạt: có thể đóng vị thế trước hạn; giao nhận vật chất chỉ phát sinh theo quy định từng mã/kỳ hạn.
2. Lợi ích “đáng tiền” khi giao dịch qua Sở
Không phải lợi ích nào cũng phù hợp mọi nhà đầu tư. Hãy chọn những điểm “khớp” mục tiêu và khả năng chịu rủi ro của bạn.
2.1. Phòng vệ giá (hedging) chủ động
Doanh nghiệp xuất/nhập khẩu có thể khóa giá nguyên liệu hoặc đầu ra trước, giảm sốc giá khi nhận hàng/giao hàng sau đó. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giá nông sản, năng lượng, kim loại biến động mạnh theo mùa – tin tức – địa chính trị.
2.2. Tận dụng đòn bẩy hợp lý (ký quỹ)
Nhờ ký quỹ ban đầu thay vì thanh toán toàn bộ giá trị hợp đồng, bạn tối ưu vốn. Tuy vậy, đòn bẩy là con dao hai lưỡi: cần tuân thủ tỷ lệ rủi ro/khối lượng lệnh phù hợp.
2.3. Thanh khoản & chuẩn hóa tiêu chuẩn
Các mã phổ biến (nông sản CBOT, năng lượng NYMEX, kim loại COMEX…) có thanh khoản toàn cầu; tiêu chuẩn hàng hóa – chất lượng – tháng kỳ hạn – bước giá đồng nhất, dễ so sánh và lập kế hoạch.
2.4. Chiến lược đa dạng
Bạn có thể triển khai từ trend-following, mean reversion tới calendar spread theo tháng kỳ hạn. Nhà đầu tư cá nhân nên bắt đầu với vị thế một chân (long/short) trước khi học các chiến lược phức tạp.
2.5. Quản trị rủi ro theo quy tắc Sở
Biên độ, giới hạn vị thế, cơ chế gọi ký quỹ (margin call) giúp duy trì kỷ luật thị trường. Người mới cần học kỹ quy tắc từng mã trước khi đặt lệnh.
3. Rủi ro & cách kiểm soát
3.1. Rủi ro biến động & tin tức
Giá có thể trượt mạnh khi công bố CPI, NFP, EIA, WASDE… → Giải pháp: tránh vào lệnh ngay phút ra tin nếu chiến lược không dành cho biến động, đặt stop-loss theo ATR/bước giá.
3.2. Rủi ro đòn bẩy & gọi ký quỹ
Sử dụng khối lượng quá lớn dễ dẫn tới margin call. → Giải pháp: đặt mức rủi ro/tài khoản (ví dụ 0,5–1,5%/lệnh), theo dõi khoảng cách stop và mức ký quỹ duy trì.
3.3. Rủi ro thanh khoản theo phiên
Một số khung giờ spread nới. → Giải pháp: ưu tiên phiên sôi động của mã tương ứng; xem “Giờ giao dịch MXV” để lập lịch đúng khung (liên kết nội bộ phần cuối).
4. Quy trình 5 bước thực hiện hợp đồng
4.1. Bước 1 – Xác định mục tiêu & rủi ro
Bạn đầu cơ hay hedging?
Tài khoản chịu lỗ bao nhiêu cho mỗi lệnh?
Mục tiêu giữ lệnh bao lâu?
Trả lời rõ trước khi chọn mã/kỳ hạn.
4.2. Bước 2 – Chọn mã & tháng kỳ hạn
Ưu tiên mã có thanh khoản – volume cao; chọn tháng active (gần nhưng không quá sát đáo hạn). Đọc specification của mã: bước giá, tick value, thời gian giao dịch.
4.3. Bước 3 – Lập kế hoạch vào/ra lệnh
Xác định điểm vào – dừng lỗ – chốt lời theo hệ thống của bạn (ví dụ: theo cấu trúc xu hướng + vùng hỗ trợ/kháng cự + ATR).
4.4. Bước 4 – Quản trị vị thế
Theo dõi mark-to-market; nếu biến động ngược, giảm khối lượng hoặc đóng vị thế; nếu thuận lợi, cân nhắc dời stoploss bảo vệ lợi nhuận.
4.5. Bước 5 – Tất toán & đánh giá
Đóng vị thế trước đáo hạn; so sánh kế hoạch và kết quả, cập nhật nhật ký giao dịch để cải thiện hệ thống.
5. Chi phí & ký quỹ: cần chuẩn bị những gì?
5.1. Các loại chi phí thường gặp
Phí giao dịch (per side/lot), phí quản lý (nếu có).
Phí qua đêm đối với một số sở/mã.
Chi phí dữ liệu nếu dùng gói dữ liệu realtime/trading platform trả phí.
5.2. Ký quỹ ban đầu & ký quỹ duy trì
Initial Margin (IM): số tiền cần có để mở vị thế.
Maintenance Margin (MM): mức tối thiểu phải duy trì; nếu vốn ròng < MM → margin call yêu cầu nạp thêm.
Ví dụ tư duy: stop-loss phải phù hợp bước giá/ATR để không bị “quét” do nhiễu ngắn hạn; khối lượng lệnh theo % rủi ro/tài khoản.
6. 3 tình huống sử dụng điển hình
6.1. Doanh nghiệp cần khóa giá đầu vào
Một công ty thức ăn chăn nuôi có thể mua (long) hợp đồng khô đậu tương kỳ hạn 3–6 tháng để phòng vệ tăng giánguyên liệu.
6.2. Nhà đầu tư cá nhân theo xu hướng
Khi thị trường dầu thô hình thành xu hướng tăng, nhà đầu tư có thể mua (long) theo tín hiệu hệ thống (MA/Breakout/Structure), đặt stop dưới vùng tích lũy gần nhất, không giữ qua tin EIA nếu chiến lược không chịu biến động.
6.3. Nông dân & đại lý thu mua
Có thể bán (short) hợp đồng tương lai khi dự kiến giá mùa vụ đi xuống, bảo vệ doanh thu kỳ vọng; tới mùa thu hoạch, mua lại để chốt lợi nhuận phòng vệ.
7. Điều hướng kiến thức & tài nguyên thực hành
7.1. Kiến thức nền tảng nên đọc trước
Trước khi giao dịch, hãy tìm hiểu “đầu tư hàng hoá là gì“, hiểu các khái niệm, quy tắc, thông tin trên thị trường này để hiểu hệ sinh thái – sản phẩm – nguyên tắc ký quỹ.
Hợp đồng mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch giúp Doanh nghiệp sản xuất/kinh doanh phòng vệ rủi ro, đảm bảo ổn định nguồn vốn và lợi nhuận, giúp Nhà đầu tư tối ưu vốn nhờ ký quỹ – bù trừ.
Khi giao dịch, hãy tuân thủ kế hoạch, quy tắc đặt ra. Thành công đến từ kỷ luật rủi ro, chọn phiên đúng, đúng khối lượng.
Bạn cần một người đồng hành, cùng bạn vạch ra con đường chinh phục thị trường? Liên hệ SACT để được hỗ trợ tốt nhất bạn nhé!