LOGO_SACT

Hotline: 024 7304 6968 - 086 5450 045

Email: support@hanghoaphaisinh.com

Logo MXV

ATM Là Gì? Trạng Thái Hòa Vốn Trong Quyền Chọn Hàng Hóa


ATM là gì?

ATM (at the money) là trạng thái của một hợp đồng quyền chọn khi giá hàng hóa cơ sở trên thị trường bằng hoặc rất sát với giá thực hiện (strike price) của hợp đồng đó. Tại trạng thái này, giá trị nội tại (intrinsic value) của hợp đồng gần như bằng 0.

Cần lưu ý ngay từ đầu: cách gọi “trạng thái hòa vốn” ở đây chỉ đề cập đến giá trị nội tại, không phải kết quả lãi/lỗ cuối cùng của nhà đầu tư. Một hợp đồng ở trạng thái ATM vẫn có thể khiến nhà đầu tư lỗ, vì họ đã trả một khoản phí quyền chọn (premium) khi mua hợp đồng, và khoản phí này không được hoàn lại dù hợp đồng ở trạng thái nào. Đây là điểm nhiều nhà đầu tư mới dễ hiểu nhầm khi lần đầu tiếp cận khái niệm ATM.

ATM là một trong ba trạng thái mô tả mối quan hệ giữa giá thực hiện và giá thị trường (gọi chung là “moneyness”), bên cạnh ITM (in the money) và OTM (out of the money), sẽ được so sánh chi tiết ở phần sau của bài viết.

Xem thêm: Quyền chọn hàng hóa là gì? Tổng quan cho nhà đầu tư mới

At The Money (ATM) là gì?  Trạng Thái Hòa Vốn Trong Quyền Chọn Hàng Hóa

Vì sao gọi là “trạng thái hòa vốn”?

Cách gọi “trạng thái hòa vốn” xuất phát từ việc giá trị nội tại tại điểm ATM bằng 0, nghĩa là nếu nhà đầu tư thực hiện quyền ngay tại thời điểm đó, họ sẽ không thu được lợi ích nào, nhưng cũng không bị thiệt hại gì thêm về mặt giá trị nội tại, so với việc giao dịch trực tiếp trên thị trường.

Cụ thể, với một quyền chọn mua ở trạng thái ATM, giá thực hiện xấp xỉ bằng giá thị trường, nghĩa là mua ở giá thực hiện hay mua trực tiếp trên thị trường gần như không có chênh lệch. Tương tự với quyền chọn bán, bán ở giá thực hiện hay bán trực tiếp trên thị trường cũng gần như tương đương nhau.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh lại: đây chỉ là “hòa vốn” xét về giá trị nội tại tại thời điểm đó, hoàn toàn chưa tính đến khoản phí quyền chọn nhà đầu tư đã bỏ ra khi mua hợp đồng. Nếu tính đầy đủ, một hợp đồng ATM khi đáo hạn (không còn giá trị thời gian) thực chất sẽ khiến người mua lỗ đúng bằng khoản phí quyền chọn đã trả, vì giá trị nội tại lúc đó bằng 0 mà phí đã bỏ ra thì không thu hồi được.

Cách xác định trạng thái ATM với quyền chọn mua (Call)

Với quyền chọn mua (call option), hợp đồng được xem là ở trạng thái ATM khi giá hàng hóa cơ sở trên thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiện.

Ví dụ, nếu một quyền chọn mua ngô có giá thực hiện là 480 US cents/giạ, và giá thị trường hiện tại của ngô cũng đang giao dịch quanh mức 480 US cents/giạ, hợp đồng này đang ở trạng thái ATM. Trong thực tế, do giá thị trường liên tục biến động, “xấp xỉ bằng” thường được hiểu là một khoảng chênh lệch rất nhỏ quanh giá thực hiện, chứ không nhất thiết phải bằng tuyệt đối.

Nếu giá thị trường sau đó tăng lên cao hơn giá thực hiện, hợp đồng sẽ chuyển sang trạng thái ITM (có lợi khi thực hiện quyền mua); nếu giá giảm xuống thấp hơn giá thực hiện, hợp đồng sẽ chuyển sang trạng thái OTM.

Cách xác định trạng thái ATM với quyền chọn bán (Put)

Với quyền chọn bán (put option), điều kiện xác định trạng thái ATM giống hệt như quyền chọn mua: giá hàng hóa cơ sở trên thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiện.

Đây là điểm khác biệt quan trọng so với hai trạng thái ITM và OTM, ở ITM/OTM, điều kiện giữa quyền chọn mua và quyền chọn bán là ngược chiều nhau (ITM của Call ứng với giá thị trường cao hơn giá thực hiện, còn ITM của Put ứng với giá thị trường thấp hơn giá thực hiện). Nhưng ở trạng thái ATM, cả hai loại quyền chọn đều dùng chung một điều kiện: giá thị trường xấp xỉ giá thực hiện, vì đây chính là “điểm giao nhau”, ranh giới phân chia giữa ITM và OTM cho cả hai loại hợp đồng.

Ví dụ, nếu một quyền chọn bán ngô cũng có giá thực hiện 480 US cents/giạ, và giá thị trường đang ở mức 480 US cents/giạ, hợp đồng quyền chọn bán này cũng đang ở trạng thái ATM, giống hệt điều kiện của quyền chọn mua ở ví dụ trên, dù đây là hai loại hợp đồng khác nhau.

So sánh ATM với ITM và OTM

Bảng dưới đây so sánh ba trạng thái moneyness của quyền chọn, giúp nhà đầu tư hình dung rõ vị trí của ATM trong bức tranh tổng thể:

Trạng tháiĐiều kiện giá (Call)Điều kiện giá (Put)Giá trị nội tạiMức độ nhạy cảm với biến động giá
ITM (in the money)Giá thị trường cao hơn giá thực hiệnGiá thị trường thấp hơn giá thực hiệnDương (> 0)Trung bình, đã có phần giá trị nội tại làm “đệm”
ATM (at the money)Giá thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiệnGiá thị trường xấp xỉ bằng giá thực hiệnXấp xỉ 0Cao nhất, dễ chuyển sang ITM hoặc OTM chỉ với biến động nhỏ
OTM (out of the money)Giá thị trường thấp hơn giá thực hiệnGiá thị trường cao hơn giá thực hiệnBằng 0Thấp hơn, cần biến động lớn mới có giá trị nội tại

Điểm quan trọng cần nắm: ATM chính là “ranh giới” giữa ITM và OTM. Một hợp đồng đang ở gần ATM có thể dễ dàng chuyển sang ITM hoặc OTM chỉ với một biến động giá nhỏ của hàng hóa cơ sở, đây cũng là lý do vùng ATM thường được nhà đầu tư và người quản trị rủi ro theo dõi sát nhất.

Xem chi tiết: ITM là gì? Trạng thái có lời trong quyền chọn hàng hóa

Xem chi tiết: OTM là gì? Trạng thái hòa vốn trong quyền chọn hàng hóa 

Ví dụ thực tế: xác định trạng thái ATM với hàng hóa cụ thể

Ví dụ dưới đây chỉ mang tính minh họa, không phản ánh mức giá thực tế trên thị trường.

Giả sử giá dầu thô WTI trên thị trường hiện đang dao động quanh mức 78 USD/thùng. Xét một quyền chọn mua dầu thô WTI với giá thực hiện 78 USD/thùng, hợp đồng này đang ở trạng thái ATM, vì giá thị trường gần như trùng khớp với giá thực hiện.

Trong phiên giao dịch, nếu giá dầu thô biến động nhẹ:

  • Nếu giá tăng lên 79 USD/thùng, hợp đồng chuyển sang ITM, giá trị nội tại lúc này là 1 USD/thùng.
  • Nếu giá giảm xuống 77 USD/thùng, hợp đồng chuyển sang OTM, giá trị nội tại bằng 0.

Chỉ với một biến động 1 USD/thùng, mức dao động khá nhỏ so với biên độ thường thấy của dầu thô trong một phiên, trạng thái của hợp đồng đã thay đổi hoàn toàn, từ ATM sang ITM hoặc OTM. Đây chính là minh chứng cho mức độ nhạy cảm cao của vùng ATM so với các trạng thái còn lại.

Đồng thời, xét quyền chọn bán dầu thô WTI cùng giá thực hiện 78 USD/thùng tại thời điểm giá thị trường đang ở 78 USD/thùng, hợp đồng này cũng đang ở trạng thái ATM, giống hệt quyền chọn mua ở trên, minh họa rõ nguyên tắc “điều kiện ATM giống nhau cho cả Call và Put” đã nêu ở phần trước.

Vì sao ATM là vùng được theo dõi sát nhất trước ngày đáo hạn?

Hợp đồng quyền chọn ở gần trạng thái ATM thường có giá trị thời gian (time value) cao nhất so với các hợp đồng cùng ngày đáo hạn nhưng ở trạng thái ITM hoặc OTM sâu hơn. Nguyên nhân là tại điểm ATM, mức độ bất định về việc hợp đồng cuối cùng sẽ kết thúc ở trạng thái ITM hay OTM là lớn nhất, thị trường sẵn sàng trả một khoản phí cao hơn cho sự bất định này.

Chính vì mức độ nhạy cảm cao với biến động giá, các hợp đồng gần ATM thường là đối tượng được theo dõi sát nhất trong giai đoạn gần đến ngày đáo hạn:

  • Chỉ cần giá hàng hóa cơ sở dao động nhẹ, hợp đồng có thể chuyển từ ATM sang ITM (mang lại giá trị nội tại) hoặc sang OTM (giá trị nội tại vẫn bằng 0).
  • Nhà đầu tư nắm giữ hợp đồng gần ATM thường cần cập nhật diễn biến giá thường xuyên hơn so với hợp đồng đã ở sâu trong trạng thái ITM hoặc OTM, vì quyết định thực hiện hay để hết hạn có thể thay đổi liên tục.
  • Đây cũng là lý do các nhà giao dịch chuyên nghiệp thường đặc biệt chú ý đến các hợp đồng có giá thực hiện gần với giá thị trường hiện tại khi phân tích danh mục quyền chọn của mình.

Rủi ro & lưu ý quan trọng khi đánh giá trạng thái ATM

  • ATM không đồng nghĩa với “an toàn” hay “không rủi ro”, ngược lại, đây là vùng có mức độ biến động trạng thái nhanh nhất, do chỉ cần giá hàng hóa cơ sở dao động nhẹ cũng có thể khiến hợp đồng chuyển hẳn sang ITM hoặc OTM.
  • “Hòa vốn” tại ATM chỉ tính giá trị nội tại, hoàn toàn chưa trừ phí quyền chọn đã trả, nhà đầu tư có thể vẫn lỗ đúng bằng khoản phí này nếu hợp đồng đáo hạn ở trạng thái ATM hoặc gần ATM.
  • Giá hàng hóa cơ sở luôn chịu ảnh hưởng bởi cung – cầu, thời tiết, chính sách, địa chính trị, biến động khó dự đoán tuyệt đối, đặc biệt trong giai đoạn gần đáo hạn khi các hợp đồng ATM rất nhạy với từng biến động nhỏ.
  • Việc đánh giá trạng thái ATM chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét trước khi quyết định về một vị thế quyền chọn; nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ và được tư vấn trước khi đưa ra quyết định.

Đầu tư hàng hóa phái sinh tiềm ẩn rủi ro. Nhà đầu tư cần đọc kỹ và hiểu rõ các rủi ro trước khi quyết định tham gia thị trường. Thông tin trên không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

ATM có nghĩa là không lãi không lỗ không?

Chỉ đúng về giá trị nội tại, tại thời điểm ATM, giá trị nội tại xấp xỉ bằng 0. Tuy nhiên, nếu tính cả phí quyền chọn đã trả khi mua hợp đồng, nhà đầu tư vẫn có thể lỗ đúng bằng khoản phí đó.

Quyền chọn ATM có giá trị thời gian cao hay thấp?

Thường cao nhất so với các hợp đồng cùng ngày đáo hạn ở trạng thái ITM hoặc OTM, vì mức độ bất định về hướng đi tiếp theo của giá là lớn nhất tại điểm ATM.

Một quyền chọn ATM có thể chuyển thành ITM hay OTM không?

Có. Chỉ cần giá hàng hóa cơ sở biến động nhẹ theo hướng nào, tăng hoặc giảm, cũng có thể khiến hợp đồng chuyển từ ATM sang ITM hoặc OTM.

Vì sao nhà đầu tư nên chú ý quyền chọn ở trạng thái ATM?

Vì đây là vùng nhạy cảm nhất với biến động giá, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thực hiện quyền hay để hợp đồng hết hạn, đặc biệt trong giai đoạn gần ngày đáo hạn.

Kết luận

ATM (at the money) là trạng thái khi giá hàng hóa cơ sở xấp xỉ bằng giá thực hiện, với giá trị nội tại gần như bằng 0, đóng vai trò là “ranh giới” giữa hai trạng thái ITM và OTM. Đây cũng là vùng có mức độ nhạy cảm cao nhất với biến động giá, đòi hỏi nhà đầu tư theo dõi sát, đặc biệt gần ngày đáo hạn. Cần lưu ý “hòa vốn” tại ATM không đồng nghĩa với an toàn hay không rủi ro, vì phí quyền chọn đã trả vẫn là khoản có thể mất nếu hợp đồng đáo hạn ở trạng thái này.

Vì sao nên giao dịch quyền chọn hàng hóa tại SACT

SACT là thành viên kinh doanh chính thức số 045 của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), hoạt động dưới sự cấp phép của Bộ Công Thương, và được MXV vinh danh “Thành viên đạt xếp hạng Tốt” trong giai đoạn 2022–2024.

SACT hợp tác cùng các đối tác tài chính trong nước và quốc tế như Vietcombank, BIDV, Straits Financial, RJO’Brien, PhillipCapital, Marex, đảm bảo dòng tiền ký quỹ của nhà đầu tư được quản lý minh bạch qua hệ thống ngân hàng.

Trong quá trình tư vấn cho nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp xuất nhập khẩu, SACT nhận thấy nhu cầu tìm hiểu quyền chọn hàng hóa thường gắn với từng nhóm ngành hàng cụ thể do đó đội ngũ tư vấn của SACT hỗ trợ theo hướng cá nhân hóa dựa trên nhóm sản phẩm nhà đầu tư quan tâm, thay vì áp dụng chung một khuyến nghị cho mọi mặt hàng.

 Xem thêm: Quyền chọn hàng hóa là gì? Tổng quan cho nhà đầu tư mới
Tìm hiểu thêm về dịch vụ tư vấn và mở tài khoản tại SACT

Thông tin liên hệ:
Hotline: 086 5450 045
Email: support@hanghoaphaisinh.com
Website: https://hanghoaphaisinh.com
Trụ sở 1: Tầng 1, CT36A, Định Công, Hà Nội
Trụ sở 2: Tầng 2, 75 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP.Hồ Chí Minh

Thông tin tác giả

Leave a Comment