Bài viết được biên soạn bởi các chuyên gia giao dịch hàng hóa phái sinh của SACT, có hơn 3 năm kinh nghiệm tư vấn và môi giới hợp đồng tương lai trên thị trường quốc tế liên thông MXV.
Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Là Gì?
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là khoản chi phí nhà đầu tư phải trả cho công ty môi giới và sở giao dịch mỗi khi lệnh mua hoặc bán hợp đồng tương lai được khớp thành công. Phí này chỉ phát sinh khi lệnh đã khớp; lệnh đang chờ hoặc lệnh đã hủy không bị tính phí.
Hiểu rõ cơ chế phí giao dịch hàng hóa phái sinh là bước nền tảng để nhà đầu tư lập kế hoạch vốn chính xác và kiểm soát chi phí hiệu quả. Không giống chứng khoán cổ phiếu, thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam không áp dụng biên độ giao động giá ±7% và không tính lãi qua đêm — điều này tạo ra cấu trúc phí đặc thù khác biệt với các kênh đầu tư truyền thống.
Tại Việt Nam, thị trường hàng hóa phái sinh vận hành qua Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV) — thị trường tập trung cấp quốc gia duy nhất được Bộ Công Thương cấp phép. Mỗi công ty môi giới thành viên MXV sẽ công bố bảng phí riêng trên cơ sở biểu phí MXV ban hành.
5 Loại Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Chính
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh gồm 5 loại chính, mỗi loại do một bên thu và có cơ chế tính khác nhau. Nhà đầu tư cần nắm đủ 5 loại phí này để ước tính tổng chi phí chính xác trước khi đặt lệnh.
1. Phí Giao Dịch Trực Tiếp (Phí Khớp Lệnh)
Phí giao dịch trực tiếp là khoản phí chính, phát sinh mỗi khi một lệnh mua hoặc bán hợp đồng tương lai được khớp thành công trên hệ thống MXV. Công ty môi giới thu phí này và nộp một phần lại cho sở giao dịch. Mức phí dao động từ 150.000 đến 700.000 đồng/lot tùy nhóm sản phẩm.
2. Phí Bù Trừ và Thanh Toán
Phí bù trừ và thanh toán là khoản phí liên quan đến quá trình xử lý hợp đồng sau khi lệnh khớp, bao gồm thanh toán lãi/lỗ và xử lý vị thế qua đêm nếu có. MXV đã công bố chính sách điều chỉnh phí bù trừ và thanh toán áp dụng từ đầu năm 2026. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào biểu phí từng kỳ của MXV và công ty môi giới.
3. Phí Nền Tảng Giao Dịch và Phần Mềm
Phí nền tảng là khoản phí sử dụng hệ thống đặt lệnh, theo dõi giá và quản lý tài khoản. Tại SACT, ứng dụng SACT TradingPro trên iOS/Android và nền tảng web tại sact.vn được cung cấp miễn phí cho nhà đầu tư. Phần mềm chuyên dụng CQG có thể phát sinh chi phí riêng theo gói dịch vụ, từ 0 đến vài triệu đồng/tháng tùy cấu hình.
4. Phí Nạp và Rút Tiền Ký Quỹ
Phí nạp và rút tiền ký quỹ là khoản phí ngân hàng phát sinh khi nhà đầu tư chuyển tiền vào tài khoản giao dịch hoặc rút tiền ra. Mức phí phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng liên kết (Vietcombank, BIDV) và phương thức chuyển tiền. Một số công ty môi giới miễn phí nạp tiền nhưng tính phí khi rút.
5. Thuế Thu Nhập Cá Nhân
Thuế thu nhập cá nhân phát sinh khi nhà đầu tư có lợi nhuận từ giao dịch hàng hóa phái sinh thuộc diện chịu thuế theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam. Cần phân biệt hàng hóa phái sinh với chứng khoán phái sinh vì hai loại này áp dụng quy định thuế khác nhau. Nhà đầu tư nên tham khảo kế toán hoặc chuyên gia thuế để xác định nghĩa vụ thuế cụ thể.
| Loại phí | Bên thu | Mức phí tham chiếu 2026 | Khi nào phát sinh |
|---|---|---|---|
| Phí giao dịch (khớp lệnh) | Công ty môi giới / MXV | 150.000 – 700.000 đ/lot | Khi lệnh đã khớp thành công |
| Phí bù trừ và thanh toán | MXV / trung tâm bù trừ | Theo biểu phí MXV 2026 | Sau khi lệnh khớp, xử lý vị thế |
| Phí nền tảng / phần mềm | Công ty môi giới | 0 – vài triệu đ/tháng | Theo gói dịch vụ đăng ký |
| Phí nạp / rút tiền ký quỹ | Ngân hàng / môi giới | Theo chính sách ngân hàng | Khi chuyển tiền vào/ra tài khoản |
| Thuế thu nhập cá nhân | Nhà nước | Theo quy định thuế hiện hành | Khi có lợi nhuận thuộc diện chịu thuế |
Mức Phí Giao Dịch Theo Nhóm Hàng Hóa Năm 2026
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh được phân hóa rõ theo 4 nhóm sản phẩm chính trên hệ thống MXV: nông sản, nguyên liệu công nghiệp, kim loại và năng lượng. Nhóm kim loại quý và kim loại LME thường có mức phí cao nhất do quy mô hợp đồng lớn và biến động giá mạnh.
Nhóm Nông Sản (CBOT)
Các hợp đồng nông sản liên thông sàn CBOT như đậu tương, lúa mỳ, ngô và các phiên bản mini, micro có mức phí từ 300.000 đến 350.000 đồng/lot. Hợp đồng mini và micro thường có mức phí thấp hơn, phù hợp với nhà đầu tư vốn nhỏ muốn tiếp cận thị trường nông sản quốc tế.
Nhóm Nguyên Liệu Công Nghiệp (ICE, BMDX, OSE, SGX)
Nhóm nguyên liệu công nghiệp gồm dầu cọ thô, đường, cacao, bông sợi, cà phê Arabica, cà phê Robusta, cao su RSS3 và TSR 20. Mức phí giao dịch phổ biến của nhóm này là 350.000 đồng/lot, với một số mã mini có mức thấp hơn.
Nhóm Kim Loại (COMEX, NYMEX, SGX, ACM)
Kim loại là nhóm có mức phí giao dịch cao nhất trong 4 nhóm hàng hóa, dao động từ 250.000 đến 700.000 đồng/lot. Cụ thể, các hợp đồng nano kim loại quý (bạc 5 CO, bạch kim 1 NY, đồng nano 2 CO) và hợp đồng quặng sắt SGX thường ở mức cao nhất. Hợp đồng đồng micro và bạc micro có mức phí thấp hơn so với hợp đồng tiêu chuẩn.
Nhóm Năng Lượng (NYMEX, ICEEU, ICESG)
Nhóm năng lượng gồm dầu thô Brent, dầu thô WTI, khí tự nhiên và xăng pha chế RBOB có mức phí từ 150.000 đến 350.000 đồng/lot. Hợp đồng Brent mini (BM) và WTI mini (NQM) có mức phí thấp hơn hợp đồng tiêu chuẩn, thích hợp để giao dịch trong ngày với vốn nhỏ hơn.
| Nhóm hàng hóa | Ví dụ sản phẩm | Sở liên thông | Phí tham chiếu (đ/lot) | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| Kim loại quý / LME | Đồng LME, Nhôm LME, Niken LME | LME | 500.000 – 700.000 | Cao |
| Kim loại COMEX | Bạc (SIE), Bạch kim (PLE), Đồng (CPE) | COMEX / NYMEX | 250.000 – 500.000 | Cao |
| Kim loại Nano (ACM) | Đồng nano 2CO, Bạc 5CO, Bạch kim 1NY | ACM | 300.000 – 450.000 | Cao |
| Nguyên liệu công nghiệp | Cà phê Arabica, Cacao, Đường US11, Cao su | ICE / OSE / SGX | 300.000 – 350.000 | Trung bình |
| Nông sản tiêu chuẩn | Đậu tương (ZSE), Lúa mỳ (ZWA), Ngô (ZCE) | CBOT | 300.000 – 350.000 | Trung bình |
| Nông sản mini / micro | Ngô mini (XC), Lúa mỳ mini (XW), Đậu tương Micro (MZS) | CBOT | 150.000 – 300.000 | Thấp |
| Năng lượng tiêu chuẩn | Dầu Brent (QO), Dầu WTI (CLE), Khí tự nhiên (NGE) | ICEEU / NYMEX | 200.000 – 350.000 | Trung bình |
| Năng lượng mini / micro | Brent mini (BM), WTI mini (NQM), WTI Micro (MCLE) | ICESG / NYMEX | 150.000 – 250.000 | Thấp |
⚠️ Lưu ý: Mức phí trong bảng trên là mức tham chiếu phổ biến trên thị trường năm 2026. Mức phí thực tế phụ thuộc vào biểu phí cập nhật của MXV và từng công ty môi giới. MXV đã có thông báo điều chỉnh chính sách phí trong tháng 02–03/2026. Vui lòng kiểm tra bảng phí chính thức tại hanghoaphaisinh.com/bang-phi-giao-dich/ trước khi giao dịch.
Cách Tính Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh
Cách tính phí giao dịch hàng hóa phái sinh tuân theo 3 nguyên tắc cơ bản mà nhà đầu tư cần ghi nhớ để lập kế hoạch vốn chính xác.
Nguyên Tắc 1: Phí Tính Theo Chiều Lệnh Khớp
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh được tính theo từng chiều lệnh khớp. Một vòng giao dịch hoàn chỉnh gồm 2 chiều: mở vị thế và đóng vị thế. Mỗi chiều phát sinh phí một lần riêng biệt. Do đó, tổng phí một vòng giao dịch bằng 2 lần mức phí công bố.
Ví dụ: Hợp đồng dầu WTI với phí 350.000 đồng/lot. Khi mở lệnh mua 1 lot, phát sinh 350.000 đồng phí. Khi đóng lệnh (bán 1 lot), phát sinh thêm 350.000 đồng phí. Tổng phí cả vòng = 700.000 đồng.
Nguyên Tắc 2: Lệnh Chờ và Lệnh Hủy Không Tính Phí
Lệnh đang chờ khớp (pending order) và lệnh đã hủy trước khi khớp không phát sinh phí giao dịch. Phí chỉ được tính ngay khi lệnh được khớp hoàn toàn hoặc từng phần trên hệ thống.
Nguyên Tắc 3: Phí Không Phụ Thuộc Vào Lãi/Lỗ
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh được tính cố định theo số lot, không phụ thuộc vào kết quả lãi hay lỗ của lệnh đó. Dù giao dịch có lời hay thua lỗ, khoản phí khớp lệnh vẫn phát sinh đầy đủ.
Công Thức Tính Tổng Chi Phí Một Vòng Giao Dịch
| 📊 CÔNG THỨC TÍNH TỔNG CHI PHÍ MỘT VÒNG GIAO DỊCH | |
|---|---|
| CÔNG THỨC TỔNG QUÁT: Tổng phí 1 vòng = (Phí khớp lệnh × 2) + Phí bù trừ + Phí nền tảng (nếu có) + Phí nạp/rút (nếu có) | |
| Phí mở vị thế (1 lot) | = Phí/lot × Số lot |
| Phí đóng vị thế (1 lot) | = Phí/lot × Số lot |
| Phí bù trừ và thanh toán | Theo biểu phí MXV 2026 |
| Phí nền tảng / phần mềm | 0 – vài triệu/tháng |
| TỔNG CHI PHÍ | Cộng tất cả các khoản trên |
Ví Dụ Tính Toán Chi Phí Giao Dịch Thực Tế
Dưới đây là 3 ví dụ tính toán chi phí thực tế cho 3 nhóm hàng hóa khác nhau, giúp nhà đầu tư hình dung rõ cách áp dụng công thức vào thực tế giao dịch.
| Ví Dụ 1: Giao Dịch 1 Lot Dầu Thô Brent Mini (BM) | |
|---|---|
| TÌNH HUỐNG: MUA 1 LOT BM, SAU ĐÓ ĐÓNG LỆNH CÙNG PHIÊN (T+0) | |
| Phí mở lệnh mua (1 lot BM) | 200.000 đồng |
| Phí đóng lệnh bán (1 lot BM) | 200.000 đồng |
| Phí bù trừ | Theo biểu phí MXV |
| Lãi qua đêm | 0 đồng (không áp dụng) |
| CHI PHÍ KHỚP LỆNH | ~ 400.000 đồng |
| Ví Dụ 2: Giao Dịch 2 Lot Cà Phê Robusta (LRC) | |
|---|---|
| TÌNH HUỐNG: MUA 2 LOT LRC, ĐÓNG LỆNH SAU 2 NGÀY | |
| Phí mở lệnh mua (2 lot × 350.000 đ) | 700.000 đồng |
| Phí đóng lệnh bán (2 lot × 350.000 đ) | 700.000 đồng |
| Lãi qua đêm | 0 đồng (SACT không thu) |
| TỔNG PHÍ KHỚP LỆNH | ~ 1.400.000 đồng |
Lưu ý khi ước tính chi phí: Các ví dụ trên chỉ tính phí khớp lệnh, chưa bao gồm phí bù trừ MXV 2026, phí phần mềm nếu dùng CQG, và phí nạp/rút tiền. Tổng chi phí thực tế có thể cao hơn. Nhà đầu tư nên tính đủ tất cả các khoản phí khi lập kế hoạch vốn.
Chính Sách Phí Giao Dịch Tại SACT
SACT – Công Ty Cổ Phần Giao Dịch Hàng Hóa Đông Nam Á, thành viên kinh doanh chính thức số 045 của MXV, áp dụng cấu trúc phí minh bạch với nhiều ưu điểm so với mặt bằng chung trên thị trường.
✅ Ưu điểm chính sách phí tại SACT
- Miễn phí margin (ký quỹ): Không thu phí duy trì ký quỹ hàng tháng.
- Không phí qua đêm: Nhà đầu tư giữ vị thế qua đêm mà không phát sinh lãi vay.
- Miễn thuế giao dịch: Hàng hóa phái sinh tại MXV không áp dụng thuế giao dịch 0,1% như chứng khoán cổ phiếu.
- Ứng dụng SACT TradingPro miễn phí: iOS và Android, không thu phí nền tảng giao dịch.
- Phí cạnh tranh theo biểu phí MXV: Mức phí công bố công khai, cập nhật theo chính sách MXV từng kỳ.
- Đòn bẩy hợp lý 1:10 – 1:20: Tỷ lệ ký quỹ từ 5%–10% trên giá trị hợp đồng, vốn khởi điểm từ 10–15 triệu đồng.
Bảng phí giao dịch chi tiết theo từng mã hàng hóa tại SACT được cập nhật liên tục tại trang hanghoaphaisinh.com/bang-phi-giao-dich/. Mức ký quỹ theo từng hợp đồng cũng được công bố tại hanghoaphaisinh.com/ky-quy/ và thay đổi theo biến động thị trường.
So Sánh Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Với Các Kênh Đầu Tư Khác
So sánh cấu trúc phí giữa hàng hóa phái sinh, chứng khoán cổ phiếu và forex giúp nhà đầu tư lựa chọn kênh phù hợp với chiến lược và quy mô vốn.
| Tiêu chí so sánh | Hàng hóa phái sinh | Chứng khoán cổ phiếu | Forex (OTC) |
|---|---|---|---|
| Phí giao dịch | 150.000 – 700.000 đ/lot | 0,1%–0,35% giá trị lệnh | Spread (chênh lệch giá) |
| Thuế giao dịch | Miễn thuế | 0,1% / lệnh bán | Không (OTC thường) |
| Lãi qua đêm (swap) | Không áp dụng | Không (T+2) | Swap rate mỗi đêm |
| Phí nền tảng | Thường miễn phí (app) | Thường miễn phí | Thường miễn phí |
| Giới hạn lợi nhuận/ngày | Không giới hạn | Biên độ ±7% | Không giới hạn |
| Giao dịch 2 chiều | Có (mua/bán tự do) | Hạn chế (bán khống) | Có |
| Thời gian giao dịch | 23h/ngày, gần 24/5 | Giờ hành chính (9h–15h) | 24h/5 ngày |
| Đòn bẩy tối đa | 1:10 – 1:20 | Không / 1:2 (margin) | 1:100+ (rủi ro cao) |
* Số liệu mang tính tham khảo, áp dụng cho thị trường Việt Nam năm 2026. Mức phí thực tế phụ thuộc vào công ty môi giới cụ thể.
Hàng hóa phái sinh có ưu thế vượt trội về cấu trúc phí trong 3 điểm quan trọng: miễn thuế giao dịch, không lãi qua đêm, và không có biên độ giá ±7%. Tuy nhiên, phí khớp lệnh cố định theo lot là khoản chi phí cần tính vào mỗi giao dịch, đặc biệt với chiến lược scalping ngắn hạn, vòng quay nhiều lệnh trong ngày.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là gì?
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là khoản chi phí nhà đầu tư trả cho công ty môi giới và sở giao dịch mỗi khi lệnh mua hoặc bán hợp đồng tương lai được khớp thành công. Phí này chỉ phát sinh khi lệnh đã khớp; lệnh chờ hoặc lệnh hủy không bị tính phí. Mức phí phụ thuộc vào loại hàng hóa, kích thước hợp đồng và biểu phí của từng công ty môi giới thành viên MXV.
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại SACT là bao nhiêu?
Tại SACT – thành viên MXV số 045, phí giao dịch hàng hóa phái sinh dao động từ 150.000 đến 700.000 đồng/lot tùy nhóm sản phẩm. SACT không thu phí margin, không phí qua đêm và miễn thuế giao dịch. Ứng dụng SACT TradingPro được cung cấp miễn phí. Để biết mức phí chính xác theo từng mã hàng hóa, vui lòng xem bảng phí cập nhật tại SACT.
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh có tính cho cả 2 chiều mua và bán không?
Có. Phí giao dịch hàng hóa phái sinh được tính theo từng chiều lệnh khớp. Khi mở vị thế (mua hoặc bán), phí được tính 1 lần. Khi đóng vị thế (lệnh ngược chiều), phí được tính thêm 1 lần nữa. Tổng chi phí một vòng giao dịch hoàn chỉnh bằng 2 lần mức phí công bố. Ví dụ: hợp đồng phí 350.000 đồng/lot thì một vòng giao dịch tốn khoảng 700.000 đồng, chưa kể phí phụ trợ.
Ngoài phí giao dịch, nhà đầu tư hàng hóa phái sinh còn phải trả những phí nào?
Ngoài phí giao dịch trực tiếp, nhà đầu tư hàng hóa phái sinh còn có thể phát sinh 4 loại phí khác: (1) phí bù trừ và thanh toán theo biểu phí MXV 2026; (2) phí sử dụng nền tảng hoặc phần mềm CQG nếu đăng ký gói trả phí; (3) phí nạp và rút tiền ký quỹ theo chính sách ngân hàng liên kết; (4) thuế thu nhập cá nhân nếu thuộc diện chịu thuế theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.
Nhóm hàng hóa nào có phí giao dịch cao nhất?
Nhóm kim loại quý và kim loại công nghiệp thường có mức phí giao dịch cao nhất, dao động từ 250.000 đến 700.000 đồng/lot. Đặc biệt, các hợp đồng kim loại LME (đồng LME, nhôm LME, niken LME) và kim loại nano ACM (bạc 5CO, bạch kim 1NY, đồng 2CO) thường ở mức cao nhất. Ngược lại, nhóm năng lượng mini và nông sản micro có mức phí thấp nhất, từ 150.000 đến 250.000 đồng/lot, phù hợp với nhà đầu tư vốn nhỏ.
Có bao nhiêu loại hàng hóa có thể giao dịch qua MXV tại Việt Nam?
Hiện tại, nhà đầu tư có thể giao dịch 42 hợp đồng tương lai qua hệ thống MXV, thuộc 4 nhóm chính: nông sản (liên thông CBOT), nguyên liệu công nghiệp (ICE, BMDX, OSE, SGX), kim loại (COMEX, NYMEX, ACM, SGX) và năng lượng (NYMEX, ICEEU, ICESG). Tại SACT – thành viên MXV số 045 – toàn bộ 42 hợp đồng này đều có thể giao dịch thông qua ứng dụng SACT TradingPro hoặc nền tảng web.
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh có được khấu trừ thuế không?
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh có thể được xem xét khấu trừ khi tính thu nhập chịu thuế, tùy theo quy định pháp luật thuế hiện hành áp dụng cho loại hình đầu tư này. Tuy nhiên, việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào từng trường hợp và cách khai báo thuế của nhà đầu tư. SACT khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo kế toán hoặc chuyên gia thuế để xác định nghĩa vụ và quyền lợi thuế chính xác nhất theo quy định năm 2026.
⚠️ Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết này mang tính chất cung cấp thông tin chung và không phải là lời khuyên đầu tư. Đầu tư hàng hóa phái sinh có rủi ro, bao gồm khả năng mất toàn bộ vốn ký quỹ. Mức phí và chính sách giao dịch có thể thay đổi theo thông báo của MXV và SACT. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trước khi quyết định giao dịch. SACT là thành viên kinh doanh số 045 của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV), được Bộ Công Thương cấp phép.


Mình định mua dầu cầm dài hạn 1 2 tháng thì phí giao dịch tính như thế nào